EDP Renováveis, S.A.
EDPR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1439
EDP Renováveis, S.A. is a renewable energy firm dedicated to the full lifecycle... EDP Renováveis, S.A. is a renewable energy firm dedicated to the full lifecycle management of power generation facilities, from initial planning and construction to continuous operation and maintenance. The company primarily develops and operates wind and solar farms. As of December 31, 2021, its substantial installed capacity included 5,908 megawatts in the United States, 2,194 megawatts in Spain, 795 megawatts in Brazil, and 1,142 megawatts in Portugal. Incorporated in 2007, the company's headquarters are located in Madrid, Spain. EDP Renováveis, S.A. operates as a subsidiary of EDP-Energias de Portugal, S.A.
Giá cổ phiếu
$14.42
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$15.28B
Thay đổi (1 ngày)
-3.03%
Thay đổi (1 năm)
-7.89%
Quốc gia
ES
Giao dịch EDP Renováveis, S.A. (EDPR)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của EDP Renováveis, S.A. (EDPR)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $602.15M
Theo báo cáo tài chính gần đây của EDP Renováveis, S.A., lợi nhuận hiện tại của công ty là $602.15M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $620.53M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $1.03B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của EDP Renováveis, S.A. từ 2007 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $602.15M | -251.51% |
| 2024 | $-397.43M | -164.05% |
| 2023 | $620.53M | -39.89% |
| 2022 | $1.03B | 0.58% |
| 2021 | $1.03B | 9.60% |
| 2020 | $936.46M | 17.70% |
| 2019 | $795.61M | 29.26% |
| 2018 | $615.50M | 1.72% |
| 2017 | $605.07M | 169.12% |
| 2016 | $224.83M | -28.81% |
| 2015 | $315.80M | 34.34% |
| 2014 | $235.08M | -24.31% |
| 2013 | $310.57M | 29.30% |
| 2012 | $240.19M | 56.36% |
| 2011 | $153.61M | -4.89% |
| 2010 | $161.50M | -30.70% |
| 2009 | $233.06M | 3.75% |
| 2008 | $224.65M | 1,528.05% |
| 2007 | $13.80M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|