EBay Inc.
EBAY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#456
eBay Inc. manages an extensive global e-commerce ecosystem designed to... eBay Inc. manages an extensive global e-commerce ecosystem designed to facilitate transactions between buyers and sellers. This framework primarily encompasses its flagship website, ebay.com, alongside its suite of dedicated mobile applications. Through these digital platforms, users are empowered to list, discover, purchase, and pay for a vast array of goods. These transactions occur across a multitude of channels—online, mobile, and even certain traditional avenues—involving a diverse array of participants. This includes individual sellers, small businesses, and larger entities such as retailers, distributors, liquidators, import/export firms, and auctioneers, often integrating with various commerce platforms, search engines, and shopping networks. The company was established in 1995 and its corporate headquarters are situated in San Jose, California.
Giá cổ phiếu
$120.16
Vốn hóa thị trường
$53.47B
Thay đổi (1 ngày)
-0.26%
Thay đổi (1 năm)
25.62%
Quốc gia
US
Giao dịch EBay Inc. (EBAY)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của EBay Inc. (EBAY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của EBay Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.66. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.36.
Lịch sử tỷ lệ P/E của EBay Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.66 | 52.06% |
| 2024 | 15.56 | 86.21% |
| 2023 | 8.36 | -145.82% |
| 2022 | -18.24 | -672.31% |
| 2021 | 3.19 | -49.39% |
| 2020 | 6.30 | -63.32% |
| 2019 | 17.17 | 57.87% |
| 2018 | 10.87 | -127.54% |
| 2017 | -39.48 | -952.86% |
| 2016 | 4.63 | -75.94% |
| 2015 | 19.24 | -97.00% |
| 2014 | 642.36 | 6,035.43% |
| 2013 | 10.47 | -1.48% |
| 2012 | 10.63 | 107.83% |
| 2011 | 5.11 | -39.78% |
| 2010 | 8.49 | 58.87% |
| 2009 | 5.34 | 24.10% |
| 2008 | 4.31 | -92.10% |
| 2007 | 54.51 | 246.36% |
| 2006 | 15.74 | -31.25% |
| 2005 | 22.89 | -45.28% |
| 2004 | 41.83 | 6.44% |
| 2003 | 39.30 | 15.87% |
| 2002 | 33.92 | -59.50% |
| 2001 | 83.74 | 15.72% |
| 2000 | 72.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.17 | -14.77% |
US
|
|
| 23.28 | -1.60% |
CN
|
|
| 8.18 | -65.41% |
IE
|
|
| 50.04 | 111.51% |
UY
|
|
| 27.35 | 15.58% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.