Brinker International, Inc.
EAT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2415
Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged... Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged in the creation, management, and licensing of casual dining establishments across both domestic and international markets. Its business operations are structured around two primary brands: Chili's and Maggiano's. As of June 30, 2021, the company's collective footprint encompassed 1,648 restaurants, which included 1,594 Chili's Grill & Bar locations and 54 Maggiano's Little Italy venues, all either owned, managed, or franchised. Established in 1975, the organization's main corporate office is located in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$195.49
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
-0.87%
Thay đổi (1 năm)
46.48%
Quốc gia
US
Giao dịch Brinker International, Inc. (EAT)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Brinker International, Inc. (EAT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 43.60M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Brinker International, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 43.60M. Vào cuối June 2024, công ty có 44.40M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Brinker International, Inc. (EAT) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 43.60M | -2.24% |
| 2025 | 44.60M | 0.45% |
| 2024 | 44.40M | 0.68% |
| 2023 | 44.10M | -1.56% |
| 2022 | 44.80M | -1.54% |
| 2021 | 45.50M | 19.11% |
| 2020 | 38.20M | -0.26% |
| 2019 | 38.30M | -16.19% |
| 2018 | 45.70M | -9.75% |
| 2017 | 50.64M | -12.53% |
| 2016 | 57.90M | -8.21% |
| 2015 | 63.07M | -4.80% |
| 2014 | 66.25M | -7.71% |
| 2013 | 71.79M | -8.62% |
| 2012 | 78.56M | -13.49% |
| 2011 | 90.81M | -11.22% |
| 2010 | 102.29M | 0.43% |
| 2009 | 101.85M | -1.21% |
| 2008 | 103.10M | -14.84% |
| 2007 | 121.06M | -5.98% |
| 2006 | 128.77M | -3.03% |
| 2005 | 132.80M | -7.85% |
| 2004 | 144.11M | -1.05% |
| 2003 | 145.64M | -0.78% |
| 2002 | 146.79M | -1.25% |
| 2001 | 148.65M | 0.67% |
| 2000 | 147.67M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 710.70M | 1,530.05% |
US
|
|
| 1.14B | 2,523.39% |
US
|
|
| 277.00M | 535.32% |
US
|
|
| 1.29B | 2,853.65% |
US
|
|
| 348.00M | 698.17% |
US
|