Brinker International, Inc.
EAT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2470
Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged... Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged in the creation, management, and licensing of casual dining establishments across both domestic and international markets. Its business operations are structured around two primary brands: Chili's and Maggiano's. As of June 30, 2021, the company's collective footprint encompassed 1,648 restaurants, which included 1,594 Chili's Grill & Bar locations and 54 Maggiano's Little Italy venues, all either owned, managed, or franchised. Established in 1975, the organization's main corporate office is located in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$187.89
Vốn hóa thị trường
$7.87B
Thay đổi (1 ngày)
-3.89%
Thay đổi (1 năm)
40.78%
Quốc gia
US
Giao dịch Brinker International, Inc. (EAT)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Brinker International, Inc. (EAT)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.81B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Brinker International, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.81B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $4.42B tăng so với doanh thu năm 2023, là $4.13B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Brinker International, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.81B | 7.86% |
| 2025 | $5.38B | 21.95% |
| 2024 | $4.42B | 6.82% |
| 2023 | $4.13B | 8.65% |
| 2022 | $3.80B | 13.97% |
| 2021 | $3.34B | 8.42% |
| 2020 | $3.08B | -4.33% |
| 2019 | $3.22B | 2.63% |
| 2018 | $3.14B | -0.49% |
| 2017 | $3.15B | -3.28% |
| 2016 | $3.26B | 8.50% |
| 2015 | $3.00B | 3.19% |
| 2014 | $2.91B | 2.10% |
| 2013 | $2.85B | 1.03% |
| 2012 | $2.82B | 2.15% |
| 2011 | $2.76B | -3.40% |
| 2010 | $2.86B | -12.75% |
| 2009 | $3.28B | -22.64% |
| 2008 | $4.24B | -3.24% |
| 2007 | $4.38B | 5.43% |
| 2006 | $4.15B | 10.71% |
| 2005 | $3.75B | 1.13% |
| 2004 | $3.71B | 12.85% |
| 2003 | $3.29B | 13.80% |
| 2002 | $2.89B | 16.71% |
| 2001 | $2.47B | 14.53% |
| 2000 | $2.16B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $27.70B | 377.03% |
US
|
|
| $38.33B | 560.05% |
US
|
|
| $8.72B | 50.19% |
US
|
|
| $12.42B | 113.93% |
US
|
|
| $9.70B | 67.01% |
US
|