Brinker International, Inc.
EAT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2412
Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged... Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged in the creation, management, and licensing of casual dining establishments across both domestic and international markets. Its business operations are structured around two primary brands: Chili's and Maggiano's. As of June 30, 2021, the company's collective footprint encompassed 1,648 restaurants, which included 1,594 Chili's Grill & Bar locations and 54 Maggiano's Little Italy venues, all either owned, managed, or franchised. Established in 1975, the organization's main corporate office is located in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$195.49
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.19B
Thay đổi (1 ngày)
-0.87%
Thay đổi (1 năm)
46.48%
Quốc gia
US
Giao dịch Brinker International, Inc. (EAT)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Brinker International, Inc. (EAT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Brinker International, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.30. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Brinker International, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.30 | -11.03% |
| 2025 | 20.57 | -0.84% |
| 2024 | 20.74 | 33.31% |
| 2023 | 15.56 | 82.26% |
| 2022 | 8.54 | -60.08% |
| 2021 | 21.38 | -41.95% |
| 2020 | 36.84 | 288.90% |
| 2019 | 9.47 | -47.40% |
| 2018 | 18.01 | 40.66% |
| 2017 | 12.80 | -3.84% |
| 2016 | 13.31 | -27.86% |
| 2015 | 18.45 | -15.69% |
| 2014 | 21.89 | 28.93% |
| 2013 | 16.98 | 7.22% |
| 2012 | 15.83 | 0.31% |
| 2011 | 15.78 | 46.96% |
| 2010 | 10.74 | -47.43% |
| 2009 | 20.43 | -47.76% |
| 2008 | 39.11 | 153.73% |
| 2007 | 15.41 | 7.70% |
| 2006 | 14.31 | -34.96% |
| 2005 | 22.00 | 3.34% |
| 2004 | 21.29 | 2.77% |
| 2003 | 20.72 | 0.49% |
| 2002 | 20.62 | 21.46% |
| 2001 | 16.97 | 3.09% |
| 2000 | 16.46 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | 5.44% |
US
|
|
| 53.59 | 192.83% |
US
|
|
| 18.31 | 0.07% |
US
|
|
| 28.00 | 52.97% |
US
|
|
| 17.66 | -3.50% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.