Brinker International, Inc.
EAT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2386
Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged... Brinker International, Inc., in collaboration with its subsidiaries, is engaged in the creation, management, and licensing of casual dining establishments across both domestic and international markets. Its business operations are structured around two primary brands: Chili's and Maggiano's. As of June 30, 2021, the company's collective footprint encompassed 1,648 restaurants, which included 1,594 Chili's Grill & Bar locations and 54 Maggiano's Little Italy venues, all either owned, managed, or franchised. Established in 1975, the organization's main corporate office is located in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$197.20
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$8.26B
Thay đổi (1 ngày)
-3.40%
Thay đổi (1 năm)
51.95%
Quốc gia
US
Giao dịch Brinker International, Inc. (EAT)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Brinker International, Inc. (EAT)
Brinker International, Inc. (mã cổ phiếu: EAT) đã thực hiện tổng cộng 58 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $12.77
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $12.77
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Brinker International, Inc. (EAT) từ 2005 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.38 | 0.00% |
| 2020 | $0.38 | -75.00% |
| 2019 | $1.52 | 0.00% |
| 2018 | $1.52 | 5.56% |
| 2017 | $1.44 | 9.09% |
| 2016 | $1.32 | 10.00% |
| 2015 | $1.20 | 15.38% |
| 2014 | $1.04 | 18.18% |
| 2013 | $0.88 | 22.22% |
| 2012 | $0.72 | 20.00% |
| 2011 | $0.6 | 13.21% |
| 2010 | $0.53 | 20.45% |
| 2009 | $0.44 | 0.00% |
| 2008 | $0.44 | 15.79% |
| 2007 | $0.38 | 30.99% |
| 2006 | $0.2901 | 334.93% |
| 2005 | $0.0667 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.38 | 0.00% |
| 2020 | $0.38 | -75.00% |
| 2019 | $1.52 | 0.00% |
| 2018 | $1.52 | 5.56% |
| 2017 | $1.44 | 9.09% |
| 2016 | $1.32 | 10.00% |
| 2015 | $1.20 | 15.38% |
| 2014 | $1.04 | 18.18% |
| 2013 | $0.88 | 22.22% |
| 2012 | $0.72 | 20.00% |
| 2011 | $0.6 | 13.21% |
| 2010 | $0.53 | 20.45% |
| 2009 | $0.44 | 0.00% |
| 2008 | $0.44 | 15.79% |
| 2007 | $0.38 | -12.64% |
| 2006 | $0.435 | 335.00% |
| 2005 | $0.1 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 177.00% |
US
|
|
| 64.00% |
US
|
|
| 87.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 45.00% |
US
|