Deutsche Wohnen SE
DWNI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2699
Deutsche Wohnen SE develops and manages residential properties in Germany. It... Deutsche Wohnen SE develops and manages residential properties in Germany. It operates through the Rental, Value-add, Recurring Sales, and Development segment. The Rental segment offers value-enhancing management to residential real estate portfolio. The Value-add segment engages in the core business of rental. This segment includes multimedia services and the supply of energy. The Recurring Sales segment includes sales of individual condominiums and single-family homes. The Development segment includes project development to develop build new homes. Deutsche Wohnen SE was founded in 1863 and is headquartered in Berlin, Germany. Deutsche Wohnen SE operates as a subsidiary of Vonovia SE.
Giá cổ phiếu
$17.61
Vốn hóa thị trường
$6.99B
Thay đổi (1 ngày)
-3.73%
Thay đổi (1 năm)
-33.13%
Quốc gia
DE
Giao dịch Deutsche Wohnen SE (DWNI)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Deutsche Wohnen SE (DWNI)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.85B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Deutsche Wohnen SE, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.85B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.18B tăng so với doanh thu năm 2022, là $929.26M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Deutsche Wohnen SE từ 2002 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.85B | 50.50% |
| 2024 | $1.23B | 4.27% |
| 2023 | $1.18B | 26.60% |
| 2022 | $929.26M | -27.96% |
| 2021 | $1.29B | -61.07% |
| 2020 | $3.31B | 32.58% |
| 2019 | $2.50B | 51.27% |
| 2018 | $1.65B | -8.15% |
| 2017 | $1.80B | 51.72% |
| 2016 | $1.19B | -20.34% |
| 2015 | $1.49B | 30.17% |
| 2014 | $1.14B | 38.53% |
| 2013 | $825.23M | 39.93% |
| 2012 | $589.73M | 18.54% |
| 2011 | $497.49M | 96.08% |
| 2010 | $253.72M | -54.86% |
| 2009 | $562.09M | 21.15% |
| 2008 | $463.97M | 55.33% |
| 2007 | $298.71M | 265.66% |
| 2006 | $81.69M | -56.84% |
| 2005 | $189.27M | -14.22% |
| 2004 | $220.63M | 40.27% |
| 2003 | $157.30M | 16.75% |
| 2002 | $134.72M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.09B | 554.95% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $37.42B | 1,926.88% |
HK
|
|
| $9.53B | 416.45% |
HK
|
|
| $6.82B | 269.47% |
JP
|