Devon Energy Corporation
DVN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#438
As an independent energy producer, Devon Energy Corporation primarily focuses... As an independent energy producer, Devon Energy Corporation primarily focuses on the exploration, development, and extraction of oil, natural gas, and natural gas liquids within the United States. The company manages roughly 5,134 gross wells. Established in 1971, its corporate headquarters are located in Oklahoma City, Oklahoma.
Giá cổ phiếu
$50.34
Vốn hóa thị trường
$55.37B
Thay đổi (1 ngày)
-1.20%
Thay đổi (1 năm)
57.64%
Quốc gia
US
Giao dịch Devon Energy Corporation (DVN)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Devon Energy Corporation (DVN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 937.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Devon Energy Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 937.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 639.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Devon Energy Corporation (DVN) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 937.00M | 50.40% |
| 2024 | 623.00M | -2.50% |
| 2023 | 639.00M | -1.84% |
| 2022 | 651.00M | -1.81% |
| 2021 | 663.00M | 75.86% |
| 2020 | 377.00M | -5.99% |
| 2019 | 401.00M | -19.64% |
| 2018 | 499.00M | -4.95% |
| 2017 | 525.00M | 3.55% |
| 2016 | 507.00M | 24.57% |
| 2015 | 407.00M | -0.49% |
| 2014 | 409.00M | 0.74% |
| 2013 | 406.00M | 1.50% |
| 2012 | 400.00M | -4.08% |
| 2011 | 417.00M | -5.23% |
| 2010 | 440.00M | -0.90% |
| 2009 | 444.00M | 1.14% |
| 2008 | 439.00M | -1.35% |
| 2007 | 445.00M | 0.68% |
| 2006 | 442.00M | -3.49% |
| 2005 | 458.00M | -4.98% |
| 2004 | 482.00M | 15.59% |
| 2003 | 417.00M | 34.52% |
| 2002 | 310.00M | 21.09% |
| 2001 | 256.00M | 0.79% |
| 2000 | 254.00M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.21B | 29.50% |
US
|
|
| 47.53B | 4,972.57% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 526.00M | -43.86% |
US
|