Devon Energy Corporation
DVN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#438
As an independent energy producer, Devon Energy Corporation primarily focuses... As an independent energy producer, Devon Energy Corporation primarily focuses on the exploration, development, and extraction of oil, natural gas, and natural gas liquids within the United States. The company manages roughly 5,134 gross wells. Established in 1971, its corporate headquarters are located in Oklahoma City, Oklahoma.
Giá cổ phiếu
$50.34
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$55.37B
Thay đổi (1 ngày)
-1.20%
Thay đổi (1 năm)
57.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Devon Energy Corporation (DVN)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Devon Energy Corporation (DVN)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $19.68B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Devon Energy Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $19.68B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $15.14B giảm so với doanh thu năm 2022, là $19.83B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Devon Energy Corporation từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $19.68B | 26.40% |
| 2024 | $15.57B | 2.82% |
| 2023 | $15.14B | -23.64% |
| 2022 | $19.83B | 44.20% |
| 2021 | $13.75B | 216.02% |
| 2020 | $4.35B | -34.81% |
| 2019 | $6.67B | -20.91% |
| 2018 | $8.44B | -4.34% |
| 2017 | $8.82B | -16.12% |
| 2016 | $10.52B | 34.83% |
| 2015 | $7.80B | -55.56% |
| 2014 | $17.56B | 65.80% |
| 2013 | $10.59B | 20.20% |
| 2012 | $8.81B | -16.68% |
| 2011 | $10.57B | 15.82% |
| 2010 | $9.13B | 19.63% |
| 2009 | $7.63B | -45.54% |
| 2008 | $14.01B | 23.32% |
| 2007 | $11.36B | 7.79% |
| 2006 | $10.54B | -0.76% |
| 2005 | $10.62B | 15.59% |
| 2004 | $9.19B | 24.99% |
| 2003 | $7.35B | 70.34% |
| 2002 | $4.32B | 40.36% |
| 2001 | $3.08B | 10.45% |
| 2000 | $2.78B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $63.35B | 221.94% |
US
|
|
| $60.91B | 209.57% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $26.75B | 35.94% |
US
|