Devon Energy Corporation
DVN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#441
As an independent energy producer, Devon Energy Corporation primarily focuses... As an independent energy producer, Devon Energy Corporation primarily focuses on the exploration, development, and extraction of oil, natural gas, and natural gas liquids within the United States. The company manages roughly 5,134 gross wells. Established in 1971, its corporate headquarters are located in Oklahoma City, Oklahoma.
Giá cổ phiếu
$50.37
Vốn hóa thị trường
$55.40B
Thay đổi (1 ngày)
-1.14%
Thay đổi (1 năm)
57.74%
Quốc gia
US
Giao dịch Devon Energy Corporation (DVN)
Danh mục
Energy
Tỷ lệ P/S của Devon Energy Corporation (DVN)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.79
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Devon Energy Corporation, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.79. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 1.91.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Devon Energy Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.79 | 113.04% |
| 2024 | 1.31 | -31.49% |
| 2023 | 1.91 | -5.33% |
| 2022 | 2.02 | -4.92% |
| 2021 | 2.12 | 55.05% |
| 2020 | 1.37 | -12.21% |
| 2019 | 1.56 | 17.08% |
| 2018 | 1.33 | -45.90% |
| 2017 | 2.46 | 11.92% |
| 2016 | 2.20 | 31.86% |
| 2015 | 1.67 | 17.07% |
| 2014 | 1.43 | -39.89% |
| 2013 | 2.37 | 0.40% |
| 2012 | 2.36 | -3.37% |
| 2011 | 2.45 | -35.38% |
| 2010 | 3.78 | -11.52% |
| 2009 | 4.28 | 107.73% |
| 2008 | 2.06 | -40.88% |
| 2007 | 3.48 | 23.80% |
| 2006 | 2.81 | 4.31% |
| 2005 | 2.70 | 32.09% |
| 2004 | 2.04 | 25.72% |
| 2003 | 1.62 | -1.49% |
| 2002 | 1.65 | 2.49% |
| 2001 | 1.61 | -42.18% |
| 2000 | 2.78 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.70 | -3.27% |
US
|
|
| 2.32 | -16.98% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 3.02 | 8.35% |
US
|