Top Markets
Coin of the day
Duroply Industries Ltd. Duroply Industries Ltd.

Duroply Industries Ltd.

DUROPLY
Xếp hạng trong cổ phiếu #31820
Duroply Industries Ltd. specializes in the production and distribution of... Duroply Industries Ltd. specializes in the production and distribution of plywood and various associated timber products. Its business operations are structured into two primary divisions: Wood Panel Solutions and Tea. The Wood Panel Solutions segment offers a diverse range of items, including blockboards, doors, decorative laminates, and veneers. Meanwhile, the Tea division is dedicated to supplying black tea. This company, which has its origins dating back to 1957, is based in Kolkata, India.
Giá cổ phiếu
$1.10
Vốn hóa thị trường
$11.95M
Thay đổi (1 ngày)
0.60%
Thay đổi (1 năm)
-55.47%
Quốc gia
IN
Giao dịch Duroply Industries Ltd. (DUROPLY)
Tỷ số P/E của Duroply Industries Ltd. (DUROPLY)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Duroply Industries Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Duroply Industries Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
-6.25 -
US
- -
FI
- -
BR
34.76 -
SE
11.81 -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.