Darden Restaurants, Inc. Darden Restaurants, Inc.

Darden Restaurants, Inc.

DRI

Xếp hạng trong cổ phiếu #975
Darden Restaurants, Inc., through its various subsidiaries, focuses on the... Darden Restaurants, Inc., through its various subsidiaries, focuses on the ownership and operation of full-service dining establishments across both the United States and Canada. As of May 29, 2022, the company's extensive portfolio comprised 1,867 directly managed restaurants. These included a significant presence from its flagship brands: 884 Olive Garden outlets, 546 LongHorn Steakhouse locations, 172 Cheddar's Scratch Kitchens, 85 Yard House venues, 62 Capital Grille branches, 45 Seasons 52 restaurants, 42 Bahama Breeze sites, 28 Eddie V's Prime Seafood establishments, and 3 Capital Burger eateries. In addition to its owned operations, Darden also oversees 60 franchised restaurants, specifically 35 Olive Garden units, 18 LongHorn Steakhouse units, 4 Cheddar's Scratch Kitchens, 2 Capital Grille locations, and 1 Bahama Breeze restaurant. The company, which originated in 1968, is headquartered in Orlando, Florida.
Giá cổ phiếu
$216.31
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$24.47B
Thay đổi (1 ngày)
0.80%
Thay đổi (1 năm)
14.94%
Quốc gia
US
Giao dịch Darden Restaurants, Inc. (DRI)

Danh mục

Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Darden Restaurants, Inc. (DRI)
Darden Restaurants, Inc. (mã cổ phiếu: DRI) đã thực hiện tổng cộng 97 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $50.46
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0299
Các khoản chi trả cổ tức của Darden Restaurants, Inc. (DRI) từ 1995 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $1.50 -74.14%
2025 $5.80 7.01%
2024 $5.42 7.54%
2023 $5.04 9.09%
2022 $4.62 33.91%
2021 $3.45 192.37%
2020 $1.18 -63.80%
2019 $3.26 18.12%
2018 $2.76 15.97%
2017 $2.38 12.26%
2016 $2.12 7.79%
2015 $1.97 0.00%
2014 $1.97 4.76%
2013 $1.88 12.91%
2012 $1.66 24.00%
2011 $1.34 31.57%
2010 $1.02 26.67%
2009 $0.8046 18.43%
2008 $0.6794 28.82%
2007 $0.5274 37.06%
2006 $0.3848 79.31%
2005 $0.2146 199.72%
2004 $0.0716 0.00%
2003 $0.0716 20.13%
2002 $0.0596 25.21%
2001 $0.0476 0.00%
2000 $0.0476 33.33%
1999 $0.0357 -25.00%
1998 $0.0476 0.00%
1997 $0.0476 33.33%
1996 $0.0357 50.00%
1995 $0.0238 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $1.50 -74.14%
2025 $5.80 7.01%
2024 $5.42 7.54%
2023 $5.04 9.09%
2022 $4.62 33.91%
2021 $3.45 192.37%
2020 $1.18 -63.80%
2019 $3.26 18.12%
2018 $2.76 15.97%
2017 $2.38 12.26%
2016 $2.12 -3.64%
2015 $2.20 0.00%
2014 $2.20 4.76%
2013 $2.10 12.90%
2012 $1.86 24.00%
2011 $1.50 31.58%
2010 $1.14 26.67%
2009 $0.9 18.42%
2008 $0.76 28.81%
2007 $0.59 37.21%
2006 $0.43 79.17%
2005 $0.24 200.00%
2004 $0.08 0.00%
2003 $0.08 0.00%
2002 $0.08 0.00%
2001 $0.08 0.00%
2000 $0.08 0.00%
1999 $0.08 0.00%
1998 $0.08 0.00%
1997 $0.08 0.00%
1996 $0.08 100.00%
1995 $0.04 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
177.00%
US
64.00%
US
87.00%
US
0.00%
US
45.00%
US