Top Markets
Coin of the day
Dr. Foods, Inc. Dr. Foods, Inc.

Dr. Foods, Inc.

DRFS
Xếp hạng trong cổ phiếu #39355
Headquartered in Tokyo, Japan, Dr. Foods, Inc. was established in 2021. The... Headquartered in Tokyo, Japan, Dr. Foods, Inc. was established in 2021. The company's operations encompass the importing, distribution, development, and production of a wide array of food items.
Giá cổ phiếu
$0.041
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-22
Vốn hóa thị trường
$537.71K
Thay đổi (1 ngày)
2.50%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Dr. Foods, Inc. (DRFS)

Danh mục

Tỷ số P/E của Dr. Foods, Inc. (DRFS)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -0.73
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dr. Foods, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.73. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -9.29.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dr. Foods, Inc. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.73 -56.05%
2024 -1.67 -82.05%
2023 -9.29 -99.47%
2022 -1.76K 0.00%
2021 0.00 0.00%
2016 0.00 0.00%
2015 0.00 0.00%
2014 0.00 0.00%
2013 0.00 0.00%
2012 0.00 0.00%
2011 0.00 0.00%
2010 0.00 0.00%
2009 0.00 0.00%
2008 0.00 0.00%
2007 0.00 0.00%
2006 0.00 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.60 -3,315.90%
US
- -
CN
26.64 -3,730.17%
US
- -
US
60.12 -8,291.81%
JP
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.