Domino's Pizza, Inc.
DPZ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1846
Domino's Pizza, Inc. operates as a leading international and domestic purveyor... Domino's Pizza, Inc. operates as a leading international and domestic purveyor of pizza, managing its extensive operations through three distinct segments: U.S. Stores, International Franchise, and Supply Chain. The company is primarily recognized for its Domino's-branded pizzas, which are distributed via a vast network of both corporate-owned and independently franchised outlets. Beyond its flagship product, the menu also encompasses a variety of other offerings, including oven-baked sandwiches, pasta dishes, boneless and winged chicken, various bread and dip accompaniments, desserts, and soft drink beverages. As of January 2, 2022, the enterprise boasted approximately 18,800 locations spanning 90 global markets. Established in 1960, Domino's Pizza, Inc. is headquartered in Ann Arbor, Michigan.
Giá cổ phiếu
$348.89
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$11.54B
Thay đổi (1 ngày)
-0.95%
Thay đổi (1 năm)
-16.91%
Quốc gia
US
Giao dịch Domino's Pizza, Inc. (DPZ)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Domino's Pizza, Inc. (DPZ)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Domino's Pizza, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.26. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 27.86.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Domino's Pizza, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.26 | -35.00% |
| 2024 | 25.01 | -10.22% |
| 2023 | 27.86 | -30.90% |
| 2022 | 40.31 | 33.91% |
| 2021 | 30.11 | 0.91% |
| 2019 | 29.83 | 4.04% |
| 2018 | 28.68 | -1.69% |
| 2017 | 29.17 | 3.30% |
| 2016 | 28.24 | -13.41% |
| 2014 | 32.61 | 19.58% |
| 2013 | 27.27 | 24.74% |
| 2012 | 21.86 | 101.80% |
| 2011 | 10.83 | 73.77% |
| 2010 | 6.23 | 32.41% |
| 2008 | 4.71 | -78.29% |
| 2007 | 21.69 | 30.13% |
| 2006 | 16.67 | -19.19% |
| 2005 | 20.62 | 1,778.45% |
| 2003 | 1.10 | -99.19% |
| 2002 | 135.00 | 913.35% |
| 2001 | 13.32 | -31.25% |
| 2000 | 19.38 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.30 | 18.69% |
US
|
|
| 53.59 | 229.64% |
US
|
|
| 18.31 | 12.64% |
US
|
|
| 28.00 | 72.20% |
US
|
|
| 17.66 | 8.63% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.