Domino's Pizza, Inc.
DPZ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1850
Domino's Pizza, Inc. operates as a leading international and domestic purveyor... Domino's Pizza, Inc. operates as a leading international and domestic purveyor of pizza, managing its extensive operations through three distinct segments: U.S. Stores, International Franchise, and Supply Chain. The company is primarily recognized for its Domino's-branded pizzas, which are distributed via a vast network of both corporate-owned and independently franchised outlets. Beyond its flagship product, the menu also encompasses a variety of other offerings, including oven-baked sandwiches, pasta dishes, boneless and winged chicken, various bread and dip accompaniments, desserts, and soft drink beverages. As of January 2, 2022, the enterprise boasted approximately 18,800 locations spanning 90 global markets. Established in 1960, Domino's Pizza, Inc. is headquartered in Ann Arbor, Michigan.
Giá cổ phiếu
$348.89
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$11.54B
Thay đổi (1 ngày)
-0.95%
Thay đổi (1 năm)
-16.18%
Quốc gia
US
Giao dịch Domino's Pizza, Inc. (DPZ)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của Domino's Pizza, Inc. (DPZ)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 19.75%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Domino's Pizza, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 19.75%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 18.30%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Domino's Pizza, Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.75% | 5.73% |
| 2024 | 18.68% | 2.08% |
| 2023 | 18.30% | 2.18% |
| 2022 | 17.91% | 1.65% |
| 2021 | 17.62% | 1.32% |
| 2019 | 17.39% | 4.44% |
| 2018 | 16.65% | -10.96% |
| 2017 | 18.70% | 2.24% |
| 2016 | 18.29% | 5.60% |
| 2014 | 17.32% | -0.52% |
| 2013 | 17.41% | 3.51% |
| 2012 | 16.82% | 16.00% |
| 2011 | 14.50% | 7.41% |
| 2010 | 13.50% | -1.39% |
| 2008 | 13.69% | 3.24% |
| 2007 | 13.26% | -11.01% |
| 2006 | 14.90% | 25.74% |
| 2005 | 11.85% | -0.92% |
| 2003 | 11.96% | -3.39% |
| 2002 | 12.38% | 22.57% |
| 2001 | 10.10% | 4.77% |
| 2000 | 9.64% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 46.22% | -97.66% |
US
|
|
| 9.43% | -99.52% |
US
|
|
| 30.99% | -98.43% |
US
|
|
| 15.20% | -99.23% |
US
|
|
| 27.12% | -98.63% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.