DPM Metals Inc. DPM Metals Inc.

DPM Metals Inc.

DPM

Xếp hạng trong cổ phiếu #2209
DPM Metals Inc. operates as a gold mining company, overseeing the entire... DPM Metals Inc. operates as a gold mining company, overseeing the entire process from the acquisition and exploration of precious metals to their development, extraction, and processing. Its primary focus for exploration is on deposits containing gold, copper, and silver. The company's project portfolio encompasses sites in Bulgaria, Serbia, Ecuador, and Bosnia. Headquartered in Toronto, Canada, the entity changed its name from Dundee Precious Metals Inc. to DPM Metals Inc. in September 2025.
Giá cổ phiếu
$41.54
Vốn hóa thị trường
$9.11B
Thay đổi (1 ngày)
-3.25%
Thay đổi (1 năm)
86.28%
Quốc gia
CA
Giao dịch DPM Metals Inc. (DPM)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của DPM Metals Inc. (DPM)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của DPM Metals Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của DPM Metals Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.