Top Markets
Coin of the day
Drozapol-Profil S.A. Drozapol-Profil S.A.

Drozapol-Profil S.A.

DPL
Xếp hạng trong cổ phiếu #34372
Drozapol-Profil S.A. operates as a key Polish distributor, supplying metallic... Drozapol-Profil S.A. operates as a key Polish distributor, supplying metallic products and semi-finished steel throughout the nation. The company's extensive inventory features a comprehensive range of metallurgical items, including cold-rolled and hot-rolled steels, galvanized sheets, steel pipes, closed steel profiles, reinforcing bars, G/W and Z/G sections, and wire rods. Beyond product provision, Drozapol-Profil offers value-added services such as steel cutting, bending, uncoiling, and processing, along with reliable transportation solutions. Its clientele is broad, serving industrial manufacturers, steel wholesalers, craft-workshops, smaller enterprises, and individual customers. This Bydgoszcz-based firm was established in 1993.
Giá cổ phiếu
$1.15
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-20
Vốn hóa thị trường
$5.74M
Thay đổi (1 ngày)
24.33%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
PL
Giao dịch Drozapol-Profil S.A. (DPL)

Danh mục

Doanh thu của Drozapol-Profil S.A. (DPL)
Doanh thu vào Sep 2024 TTM: $16.33M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Drozapol-Profil S.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $16.33M. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu $25.60M giảm so với doanh thu năm 2021, là $39.10M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Drozapol-Profil S.A. từ 2008 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $16.33M 6.56%
2023 $15.33M -40.13%
2022 $25.60M -34.52%
2021 $39.10M 26.26%
2020 $30.96M -4.53%
2019 $32.43M -21.07%
2018 $41.09M 13.55%
2017 $36.19M 52.55%
2016 $23.72M -32.60%
2015 $35.20M 6.83%
2014 $32.95M -19.79%
2013 $41.08M -38.35%
2012 $66.63M 1.27%
2011 $65.79M 17.83%
2010 $55.84M 7.42%
2009 $51.98M -42.16%
2008 $89.87M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$18.85B 115,273.24%
US
$8.75B 53,465.14%
US
- -
US
$25.01B 153,033.87%
US
$9.90B 60,501.41%
US