Dianthus Therapeutics, Inc.
DNTH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3912
Dianthus Therapeutics, Inc., a clinical-stage biotechnology company, engages in... Dianthus Therapeutics, Inc., a clinical-stage biotechnology company, engages in the development of therapies for patients with severe autoimmune diseases. Its lead clinical-stage candidate, claseprubart, a monoclonal antibody engineered with extended half-life, improved potency, and high selectivity for only the active C1s complement protein; and DNTH212, a bifunctional fusion protein that targets plasmacytoid dendritic cell (pDC) BDCA2 to reduce Type 1 interferon production, while simultaneously inhibiting BAFF/APRIL to suppress B cell function. Dianthus Therapeutics, Inc. was founded in 2019 and is headquartered in New York, New York.
Giá cổ phiếu
$75.21
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.21B
Thay đổi (1 ngày)
4.33%
Thay đổi (1 năm)
108.93%
Quốc gia
US
Giao dịch Dianthus Therapeutics, Inc. (DNTH)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Dianthus Therapeutics, Inc. (DNTH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 56.03M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Dianthus Therapeutics, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 56.03M. Vào cuối December 2023, công ty có 5.15M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Dianthus Therapeutics, Inc. (DNTH) từ 2016 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 56.03M | 68.18% |
| 2024 | 33.31M | 546.44% |
| 2023 | 5.15M | 37.53% |
| 2022 | 3.75M | 9.11% |
| 2021 | 3.43M | 25.11% |
| 2020 | 2.75M | 18.66% |
| 2019 | 2.31M | 11.11% |
| 2018 | 2.08M | -5.81% |
| 2017 | 2.21M | 0.00% |
| 2016 | 2.21M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 253.90M | 353.16% |
US
|
|
| 396.00M | 606.78% |
US
|
|
| 478.91M | 754.76% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 62.19M | 10.99% |
NL
|