Top Markets
Coin of the day
Danakali Limited Danakali Limited

Danakali Limited

DNK
Xếp hạng trong cổ phiếu #21474
Danakali Limited and its various subsidiaries are involved in mineral... Danakali Limited and its various subsidiaries are involved in mineral exploration efforts across Eritrea, a country located in East Africa. Its primary focus is the advancement of the Colluli potash project, an undertaking situated in Eritrea's Danakil Depression region. The firm, initially known as South Boulder Mines Ltd., adopted the name Danakali Limited in June 2015. Established in 2001, Danakali Limited's operations are headquartered in Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.28916677
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-24
Vốn hóa thị trường
$106.51M
Thay đổi (1 ngày)
6.66%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
AU
Giao dịch Danakali Limited (DNK)
Tỷ số P/E của Danakali Limited (DNK)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Danakali Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Danakali Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
50.78 -
US
- -
CA
- -
CN
- -
US
21.39 -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.