PT Indoritel Makmur Internasional Tbk.
DNET
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2484
PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., along with its associated companies,... PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., along with its associated companies, functions as a leading fiber optic network provider throughout Indonesia. Its diverse operations are structured across Corporate, Retail, and Other segments. The firm furnishes advanced optical fiber-based telecommunication data services, encompassing Fiber-to-the-Home (FTTH) broadband for residential clients, alongside solutions tailored for telecommunications operators and Internet Service Providers. Beyond its primary network activities, the company also engages in investment ventures, general trading, and agency services. Established in 1995, the entity was originally known as PT Dyviacom Intrabumi, Tbk., before formally adopting its current name, PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., in June 2013. The company maintains its principal office in Jakarta, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.55568763
Vốn hóa thị trường
$7.88B
Thay đổi (1 ngày)
-1.84%
Thay đổi (1 năm)
1.05%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Indoritel Makmur Internasional Tbk. (DNET)
Danh mục
Communication Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Indoritel Makmur Internasional Tbk. (DNET)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 14.18B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 14.18B. Vào cuối December 2023, công ty có 14.18B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Indoritel Makmur Internasional Tbk. (DNET) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.18B | 0.00% |
| 2024 | 14.18B | 0.00% |
| 2023 | 14.18B | 0.00% |
| 2022 | 14.18B | 0.00% |
| 2021 | 14.18B | 0.00% |
| 2020 | 14.18B | 0.00% |
| 2019 | 14.18B | 0.00% |
| 2018 | 14.18B | 0.00% |
| 2017 | 14.18B | 0.00% |
| 2016 | 14.18B | 0.00% |
| 2015 | 14.18B | 0.00% |
| 2014 | 14.18B | 89.21% |
| 2013 | 7.50B | 2,021.92% |
| 2012 | 353.28M | -12.91% |
| 2011 | 405.63M | -0.01% |
| 2010 | 405.67M | 0.01% |
| 2009 | 405.63M | 0.00% |
| 2008 | 405.63M | 0.00% |
| 2007 | 405.63M | 28.65% |
| 2006 | 315.30M | -22.27% |
| 2005 | 405.63M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
HK
|
|
| 4.17B | -70.61% |
US
|
|
| 1.08B | -92.37% |
US
|
|
| 6.94B | -51.09% |
US
|
|
| - | - |
DE
|