PT Indoritel Makmur Internasional Tbk.
DNET
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2485
PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., along with its associated companies,... PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., along with its associated companies, functions as a leading fiber optic network provider throughout Indonesia. Its diverse operations are structured across Corporate, Retail, and Other segments. The firm furnishes advanced optical fiber-based telecommunication data services, encompassing Fiber-to-the-Home (FTTH) broadband for residential clients, alongside solutions tailored for telecommunications operators and Internet Service Providers. Beyond its primary network activities, the company also engages in investment ventures, general trading, and agency services. Established in 1995, the entity was originally known as PT Dyviacom Intrabumi, Tbk., before formally adopting its current name, PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., in June 2013. The company maintains its principal office in Jakarta, Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.55568763
Vốn hóa thị trường
$7.88B
Thay đổi (1 ngày)
-1.84%
Thay đổi (1 năm)
1.05%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Indoritel Makmur Internasional Tbk. (DNET)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của PT Indoritel Makmur Internasional Tbk. (DNET)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 126.11
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PT Indoritel Makmur Internasional Tbk., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 126.11. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 92.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PT Indoritel Makmur Internasional Tbk. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 126.11 | 5.92% |
| 2024 | 119.07 | 28.79% |
| 2023 | 92.46 | 103.05% |
| 2022 | 45.53 | -9.56% |
| 2021 | 50.34 | -66.65% |
| 2020 | 150.97 | 81.34% |
| 2019 | 83.25 | -48.37% |
| 2018 | 161.24 | 5.27% |
| 2017 | 153.17 | 303.35% |
| 2016 | 37.97 | -2.57% |
| 2015 | 38.98 | 17.90% |
| 2014 | 33.06 | 6.33% |
| 2013 | 31.09 | -82.85% |
| 2012 | 181.28 | 113.69% |
| 2011 | 84.83 | -36.72% |
| 2010 | 134.06 | -60.72% |
| 2009 | 341.25 | -63.03% |
| 2008 | 923.10 | 979.27% |
| 2007 | 85.53 | -200.62% |
| 2006 | -85.01 | 1,622.53% |
| 2005 | -4.94 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
HK
|
|
| 11.57 | -90.83% |
US
|
|
| 16.47 | -86.94% |
US
|
|
| 7.62 | -93.96% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.