Top Markets
Coin of the day
BNY Mellon Municipal Income, Inc. BNY Mellon Municipal Income, Inc.

BNY Mellon Municipal Income, Inc.

DMF
Xếp hạng trong cổ phiếu #20019
BNY Mellon Municipal Income, Inc. is a closed-end mutual fund specializing in... BNY Mellon Municipal Income, Inc. is a closed-end mutual fund specializing in fixed income, expertly managed by BNY Mellon Investment Adviser, Inc. Its investment mandate primarily focuses on the United States' debt markets. The fund's main holdings comprise short-duration municipal obligations, all of which boast an investment-grade credit rating. Portfolio construction is guided by a rigorous fundamental analysis methodology. Historically, the fund operated under the name Dreyfus Municipal Income, Inc. Established on October 24, 1988, this U.S.-domiciled fund has a long operational history.
Giá cổ phiếu
$6.93
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-20
Vốn hóa thị trường
$143.85M
Thay đổi (1 ngày)
-0.72%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch BNY Mellon Municipal Income, Inc. (DMF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của BNY Mellon Municipal Income, Inc. (DMF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2025: 20.76M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của BNY Mellon Municipal Income, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 20.76M. Vào cuối September 2023, công ty có 20.76M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của BNY Mellon Municipal Income, Inc. (DMF) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 20.76M 0.00%
2024 20.76M 0.00%
2023 20.76M 0.00%
2022 20.76M 0.01%
2021 20.76M 0.02%
2020 20.75M 0.02%
2019 20.75M 0.00%
2018 20.75M 0.00%
2017 20.75M 0.78%
2016 20.59M -0.11%
2015 20.61M -0.53%
2014 20.72M -0.14%
2013 20.75M 0.32%
2012 20.68M 0.28%
2011 20.62M 0.11%
2010 20.60M 0.03%
2009 20.59M 0.02%
2008 20.59M 0.00%
2007 20.59M 0.00%
2006 20.59M 0.00%
2005 20.59M 0.19%
2004 20.55M 0.54%
2003 20.44M 0.29%
2002 20.38M 0.00%
2001 20.38M 0.00%
2000 20.38M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ