De'Longhi S.p.A.
DLG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2512
De'Longhi S.p.A. produces and distributes coffee machines, small appliances for... De'Longhi S.p.A. produces and distributes coffee machines, small appliances for food preparation, coffee, nutrition, and cooking machines, air conditioning and portable heaters, domestic cleaning and ironing, and home care products. The company provides its products primarily under the De’Longhi, Kenwood, Braun, Ariete, Nutribullet, and Magic Bullet brands. It operates in Europe, the Americas, the Asia Pacific, the Middle East, India, and Africa. The company was founded in 1974 and is headquartered in Treviso, Italy. De'Longhi S.p.A. operates as a subsidiary of DE Longhi Industrial S.A.
Giá cổ phiếu
$51.98
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$7.73B
Thay đổi (1 ngày)
0.09%
Thay đổi (1 năm)
45.01%
Quốc gia
IT
Giao dịch De'Longhi S.p.A. (DLG)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của De'Longhi S.p.A. (DLG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 151.30M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của De'Longhi S.p.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 151.30M. Vào cuối December 2023, công ty có 149.93M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của De'Longhi S.p.A. (DLG) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 151.30M | 0.05% |
| 2024 | 151.21M | 0.86% |
| 2023 | 149.93M | -0.06% |
| 2022 | 150.01M | 0.14% |
| 2021 | 149.80M | 0.30% |
| 2020 | 149.35M | -0.10% |
| 2019 | 149.50M | 0.37% |
| 2018 | 148.95M | -0.57% |
| 2017 | 149.80M | 0.22% |
| 2016 | 149.47M | -0.02% |
| 2015 | 149.50M | 0.43% |
| 2014 | 148.86M | -0.43% |
| 2013 | 149.50M | 0.00% |
| 2012 | 149.50M | 0.00% |
| 2011 | 149.50M | -0.22% |
| 2010 | 149.83M | 1.87% |
| 2009 | 147.08M | -1.62% |
| 2008 | 149.50M | 0.00% |
| 2007 | 149.50M | 0.00% |
| 2006 | 149.50M | 2.40% |
| 2005 | 146.00M | -0.82% |
| 2004 | 147.20M | -1.54% |
| 2003 | 149.50M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.53B | 4,879.77% |
CN
|
|
| 5.58B | 3,586.74% |
CN
|
|
| 141.38M | -6.55% |
US
|
|
| 970.78M | 541.65% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|