De'Longhi S.p.A.
DLG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2603
De'Longhi S.p.A. produces and distributes coffee machines, small appliances for... De'Longhi S.p.A. produces and distributes coffee machines, small appliances for food preparation, coffee, nutrition, and cooking machines, air conditioning and portable heaters, domestic cleaning and ironing, and home care products. The company provides its products primarily under the De’Longhi, Kenwood, Braun, Ariete, Nutribullet, and Magic Bullet brands. It operates in Europe, the Americas, the Asia Pacific, the Middle East, India, and Africa. The company was founded in 1974 and is headquartered in Treviso, Italy. De'Longhi S.p.A. operates as a subsidiary of DE Longhi Industrial S.A.
Giá cổ phiếu
$49.10
Vốn hóa thị trường
$7.30B
Thay đổi (1 ngày)
-5.80%
Thay đổi (1 năm)
36.98%
Quốc gia
IT
Giao dịch De'Longhi S.p.A. (DLG)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của De'Longhi S.p.A. (DLG)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.59B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của De'Longhi S.p.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.59B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.40B tăng so với doanh thu năm 2022, là $3.39B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của De'Longhi S.p.A. từ 2003 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.59B | 81.37% |
| 2024 | $3.63B | 6.88% |
| 2023 | $3.40B | 0.35% |
| 2022 | $3.39B | -7.54% |
| 2021 | $3.66B | 27.98% |
| 2020 | $2.86B | 21.49% |
| 2019 | $2.36B | -1.38% |
| 2018 | $2.39B | 0.88% |
| 2017 | $2.37B | 21.91% |
| 2016 | $1.94B | -5.44% |
| 2015 | $2.05B | -1.71% |
| 2014 | $2.09B | -6.95% |
| 2013 | $2.25B | 11.24% |
| 2012 | $2.02B | 9.08% |
| 2011 | $1.85B | -14.88% |
| 2010 | $2.17B | 7.97% |
| 2009 | $2.01B | -5.79% |
| 2008 | $2.14B | -1.94% |
| 2007 | $2.18B | 21.52% |
| 2006 | $1.79B | 23.04% |
| 2005 | $1.46B | -18.62% |
| 2004 | $1.79B | 9.51% |
| 2003 | $1.64B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $67.71B | 928.00% |
CN
|
|
| $23.71B | 260.06% |
CN
|
|
| $5.57B | -15.44% |
CN
|
|
| $6.91B | 4.91% |
US
|
|
| - | - |
CN
|