Dixon Technologies (India) Limited
DIXON
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2466
Dixon Technologies (India) Limited is an India-based company that provides a... Dixon Technologies (India) Limited is an India-based company that provides a wide array of electronic manufacturing services. Its product offerings are extensive, covering consumer electronics such as LED televisions and AC PCBs, as well as home appliances like washing machines. The company also produces various lighting products, including LED bulbs, battens, and downlighters. Furthermore, Dixon offers manufacturing for mobile phones and a broad range of other electronic items through its EMS division, encompassing smartphones, medical electronics, set-top boxes, IT products, and telecommunications devices. Security systems, including CCTV cameras and digital video recorders, also form part of its production capabilities. Beyond manufacturing, the company extends its services to reverse logistics, providing crucial repair and refurbishment solutions. Dixon Technologies (India) Limited was founded in 1993 and maintains its headquarters in Noida, India.
Giá cổ phiếu
$129.08
Vốn hóa thị trường
$7.90B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
-29.53%
Quốc gia
IN
Giao dịch Dixon Technologies (India) Limited (DIXON)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Dixon Technologies (India) Limited (DIXON)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 40.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dixon Technologies (India) Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 40.76. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 123.92.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dixon Technologies (India) Limited từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 40.76 | -43.22% |
| 2025 | 71.78 | -42.08% |
| 2024 | 123.92 | 86.23% |
| 2023 | 66.54 | -50.14% |
| 2022 | 133.45 | -0.09% |
| 2021 | 133.58 | 293.84% |
| 2020 | 33.92 | -20.25% |
| 2019 | 42.53 | -28.58% |
| 2018 | 59.55 | -4.54% |
| 2017 | 62.39 | -20.98% |
| 2016 | 78.95 | -77.14% |
| 2015 | 345.32 | 52.73% |
| 2014 | 226.10 | -63.83% |
| 2013 | 625.05 | -261.63% |
| 2012 | -386.71 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.15 | -3.94% |
US
|
|
| 9.32 | -77.13% |
KR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 38.91 | -4.52% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.