Top Markets
Coin of the day
Distil Plc Distil Plc

Distil Plc

DIS
Xếp hạng trong cổ phiếu #41510
Distil Plc, operating alongside its various subsidiaries, specializes in the... Distil Plc, operating alongside its various subsidiaries, specializes in the commercialization and distribution of alcoholic spirits. The company's brand portfolio is extensive, including prominent names such as RedLeg Spiced Rum, Blackwoods Vintage Gin, Blackwoods Vodka, Blavod Original Black Vodka, TRØVE Botanical Spirit, and Diva Vodka. Its market reach extends across several international regions, with products sold in the United Kingdom, the United States, Germany, Spain, Australia, and Russia. The firm, established in 1999, was previously identified as Blavod Wines and Spirits plc before officially adopting the name Distil Plc in April 2014. Its central operations are managed from its headquarters situated in London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.00081642
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-30
Vốn hóa thị trường
$16.60K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-45.65%
Quốc gia
GB
Giao dịch Distil Plc (DIS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Distil Plc (DIS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2025: 1.45B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Distil Plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.45B. Vào cuối March 2024, công ty có 750.48M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Distil Plc (DIS) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.45B 16.10%
2025 1.25B 66.76%
2024 750.48M 9.66%
2023 684.40M 1.12%
2022 676.80M 34.83%
2021 501.98M 0.00%
2020 501.98M 0.00%
2019 501.98M 0.37%
2018 500.13M 0.10%
2017 499.62M 13.78%
2016 439.11M 17.00%
2015 375.31M 13.82%
2014 329.74M 178,619.30%
2013 184.50K -99.79%
2012 87.76M 0.00%
2011 87.76M 0.00%
2010 87.76M 0.00%
2009 87.76M 13.37%
2008 77.41M 7.67%
2007 71.89M 8.80%
2006 66.07M 0.96%
2005 65.44M 138.47%
2004 27.44M 85.72%
2003 14.78M 1.55%
2002 14.55M 68.77%
2001 8.62M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
3.88B 167.14%
CN
1.22B -16.04%
CN
1.47B 1.29%
CN
710.06M -51.13%
IN
1.20B -17.48%
IT