Dubai Investments PJSC
DIC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3835
Founded in 1995 and headquartered in Dubai, UAE, Dubai Investments PJSC... Founded in 1995 and headquartered in Dubai, UAE, Dubai Investments PJSC operates as a diversified holding company. Through its subsidiaries, it engages in manufacturing, construction contracting, a broad range of services, property development, and investment activities. While its primary operations are in the United Arab Emirates, the company also has an international presence. Its industrial ventures include manufacturing and supplying construction materials like raw and architectural glass, aluminum extruded products, and laboratory furniture, as well as executing construction projects. The service portfolio extends to district cooling, investment banking, asset management, financial investments, healthcare, information technology, and education. Furthermore, Dubai Investments develops real estate for sale and lease, and participates in the edible oil market.
Giá cổ phiếu
$1.02
Vốn hóa thị trường
$4.32B
Thay đổi (1 ngày)
0.54%
Thay đổi (1 năm)
16.20%
Quốc gia
AE
Giao dịch Dubai Investments PJSC (DIC)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Dubai Investments PJSC (DIC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.56
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dubai Investments PJSC, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.56. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.76.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dubai Investments PJSC từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.56 | 25.42% |
| 2024 | 7.62 | -13.02% |
| 2023 | 8.76 | 52.72% |
| 2022 | 5.74 | -56.70% |
| 2021 | 13.25 | -25.33% |
| 2020 | 17.74 | 110.98% |
| 2019 | 8.41 | 2.23% |
| 2018 | 8.22 | -19.61% |
| 2017 | 10.23 | 29.14% |
| 2016 | 7.92 | 7.70% |
| 2015 | 7.36 | 8.54% |
| 2014 | 6.78 | -37.29% |
| 2013 | 10.81 | 14.17% |
| 2012 | 9.47 | -11.60% |
| 2011 | 10.71 | 225.22% |
| 2010 | 3.29 | -4.59% |
| 2009 | 3.45 | 74.58% |
| 2008 | 1.98 | -69.50% |
| 2007 | 6.48 | 31.24% |
| 2006 | 4.94 | -3.61% |
| 2005 | 5.12 | 76.11% |
| 2004 | 2.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.