Dubai Investments PJSC
DIC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3829
Founded in 1995 and headquartered in Dubai, UAE, Dubai Investments PJSC... Founded in 1995 and headquartered in Dubai, UAE, Dubai Investments PJSC operates as a diversified holding company. Through its subsidiaries, it engages in manufacturing, construction contracting, a broad range of services, property development, and investment activities. While its primary operations are in the United Arab Emirates, the company also has an international presence. Its industrial ventures include manufacturing and supplying construction materials like raw and architectural glass, aluminum extruded products, and laboratory furniture, as well as executing construction projects. The service portfolio extends to district cooling, investment banking, asset management, financial investments, healthcare, information technology, and education. Furthermore, Dubai Investments develops real estate for sale and lease, and participates in the edible oil market.
Giá cổ phiếu
$1.02
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$4.33B
Thay đổi (1 ngày)
0.81%
Thay đổi (1 năm)
15.79%
Quốc gia
AE
Giao dịch Dubai Investments PJSC (DIC)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của Dubai Investments PJSC (DIC)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 22.82%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Dubai Investments PJSC, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 22.82%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 18.04%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Dubai Investments PJSC từ 2004 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 22.82% | 84.33% |
| 2024 | 12.38% | -31.37% |
| 2023 | 18.04% | -0.55% |
| 2022 | 18.14% | 21.66% |
| 2021 | 14.91% | -18.12% |
| 2020 | 18.21% | -2.52% |
| 2019 | 18.68% | 29.45% |
| 2018 | 14.43% | -9.70% |
| 2017 | 15.98% | -15.76% |
| 2016 | 18.97% | -24.00% |
| 2015 | 24.96% | 39.52% |
| 2014 | 17.89% | 76.78% |
| 2013 | 10.12% | 24.94% |
| 2012 | 8.10% | 52.83% |
| 2011 | 5.30% | -82.90% |
| 2010 | 30.99% | 11.96% |
| 2009 | 27.68% | -21.48% |
| 2008 | 35.25% | -10.17% |
| 2007 | 39.24% | -19.85% |
| 2006 | 48.96% | 80.13% |
| 2005 | 27.18% | -22.50% |
| 2004 | 35.07% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.