DHT Holdings, Inc.
DHT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4259
DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil... DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil tankers primarily in Monaco, Singapore, Norway, and India. The company also offers technical management services. As of December 15, 2025, it had a fleet of 22 very large crude carriers. The company was incorporated in 2005 and is headquartered in Hamilton, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$23.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.71B
Thay đổi (1 ngày)
-2.27%
Thay đổi (1 năm)
89.39%
Quốc gia
BM
Giao dịch DHT Holdings, Inc. (DHT)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của DHT Holdings, Inc. (DHT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 161.09M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của DHT Holdings, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 161.09M. Vào cuối December 2024, công ty có 161.36M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của DHT Holdings, Inc. (DHT) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 161.09M | 0.25% |
| 2025 | 160.69M | -0.41% |
| 2024 | 161.36M | -0.51% |
| 2023 | 162.18M | -1.53% |
| 2022 | 164.69M | -2.60% |
| 2021 | 169.09M | 8.59% |
| 2020 | 155.71M | 8.56% |
| 2019 | 143.44M | 0.01% |
| 2018 | 143.43M | 15.17% |
| 2017 | 124.54M | 33.36% |
| 2016 | 93.38M | 0.64% |
| 2015 | 92.79M | 26.86% |
| 2014 | 73.15M | 317.00% |
| 2013 | 17.54M | 46.03% |
| 2012 | 12.01M | 129.72% |
| 2011 | 5.23M | 28.65% |
| 2010 | 4.06M | 5.30% |
| 2009 | 3.86M | 28.47% |
| 2008 | 3.00M | 20.09% |
| 2007 | 2.50M | 0.06% |
| 2006 | 2.50M | 0.00% |
| 2005 | 2.50M | 0.00% |
| 2004 | 2.50M | 0.00% |
| 2003 | 2.50M | 0.00% |
| 2002 | 2.50M | 0.00% |
| 2001 | 2.50M | 0.00% |
| 2000 | 2.50M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| 2.30B | 1,330.58% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
DE
|