DHT Holdings, Inc.
DHT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4231
DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil... DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil tankers primarily in Monaco, Singapore, Norway, and India. The company also offers technical management services. As of December 15, 2025, it had a fleet of 22 very large crude carriers. The company was incorporated in 2005 and is headquartered in Hamilton, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$23.35
Vốn hóa thị trường
$3.76B
Thay đổi (1 ngày)
1.39%
Thay đổi (1 năm)
92.02%
Quốc gia
BM
Giao dịch DHT Holdings, Inc. (DHT)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của DHT Holdings, Inc. (DHT)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $722.77M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của DHT Holdings, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $722.77M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $571.77M tăng so với doanh thu năm 2023, là $560.56M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của DHT Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $722.77M | 45.37% |
| 2025 | $497.20M | -13.04% |
| 2024 | $571.77M | 2.00% |
| 2023 | $560.56M | 23.43% |
| 2022 | $454.15M | 53.50% |
| 2021 | $295.85M | -57.19% |
| 2020 | $691.04M | 29.15% |
| 2019 | $535.07M | 42.33% |
| 2018 | $375.94M | 5.88% |
| 2017 | $355.05M | -0.27% |
| 2016 | $356.01M | -2.49% |
| 2015 | $365.11M | 142.14% |
| 2014 | $150.79M | 73.30% |
| 2013 | $87.01M | -10.48% |
| 2012 | $97.19M | -2.93% |
| 2011 | $100.12M | 11.64% |
| 2010 | $89.68M | -12.57% |
| 2009 | $102.58M | -10.49% |
| 2008 | $114.60M | 40.74% |
| 2007 | $81.43M | -6.18% |
| 2006 | $86.79M | -16.17% |
| 2005 | $103.54M | -23.85% |
| 2004 | $135.97M | 105.41% |
| 2003 | $66.19M | 108.59% |
| 2002 | $31.73M | -18.29% |
| 2001 | $38.84M | 6.11% |
| 2000 | $36.60M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| $4.46B | 517.33% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
DE
|