DHT Holdings, Inc.
DHT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4265
DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil... DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil tankers primarily in Monaco, Singapore, Norway, and India. The company also offers technical management services. As of December 15, 2025, it had a fleet of 22 very large crude carriers. The company was incorporated in 2005 and is headquartered in Hamilton, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$23.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.71B
Thay đổi (1 ngày)
-2.27%
Thay đổi (1 năm)
89.39%
Quốc gia
BM
Giao dịch DHT Holdings, Inc. (DHT)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/B của DHT Holdings, Inc. (DHT)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 3.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của DHT Holdings, Inc., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 3.02. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 1.44.
Lịch sử tỷ lệ P/B của DHT Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.02 | 74.73% |
| 2025 | 1.73 | 19.92% |
| 2024 | 1.44 | -6.79% |
| 2023 | 1.55 | 13.17% |
| 2022 | 1.37 | 63.35% |
| 2021 | 0.84 | 14.09% |
| 2020 | 0.73 | -42.34% |
| 2019 | 1.27 | 95.20% |
| 2018 | 0.65 | 30.06% |
| 2017 | 0.50 | -11.11% |
| 2016 | 0.56 | -44.53% |
| 2015 | 1.02 | 28.41% |
| 2014 | 0.79 | 88.02% |
| 2013 | 0.42 | 55.61% |
| 2012 | 0.27 | 20.41% |
| 2011 | 0.22 | -80.53% |
| 2010 | 1.16 | 30.06% |
| 2009 | 0.89 | -34.27% |
| 2008 | 1.35 | -73.57% |
| 2007 | 5.11 | 8.84% |
| 2006 | 4.70 | 39.36% |
| 2005 | 3.37 | 16.35% |
| 2004 | 2.90 | -69.87% |
| 2003 | 9.62 | -77.68% |
| 2002 | 43.08 | 75.62% |
| 2001 | 24.53 | -58.64% |
| 2000 | 59.31 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| 4.0905 | 35.32% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
DE
|