DHT Holdings, Inc.
DHT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4212
DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil... DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil tankers primarily in Monaco, Singapore, Norway, and India. The company also offers technical management services. As of December 15, 2025, it had a fleet of 22 very large crude carriers. The company was incorporated in 2005 and is headquartered in Hamilton, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$23.57
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$3.80B
Thay đổi (1 ngày)
0.34%
Thay đổi (1 năm)
94.59%
Quốc gia
BM
Giao dịch DHT Holdings, Inc. (DHT)
Danh mục
Industrials
EPS của DHT Holdings, Inc. (DHT)
EPS tính đến June 2026 TTM: $2.94
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của DHT Holdings, Inc., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $2.94. Vào cuối năm 2024, công ty có EPS là $1.12, tăng so với EPS năm 2023 là $0.99.
Lịch sử EPS của DHT Holdings, Inc. từ 2000 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.94 | 124.43% |
| 2025 | $1.31 | 16.96% |
| 2024 | $1.12 | 13.13% |
| 2023 | $0.99 | 167.57% |
| 2022 | $0.37 | -643.32% |
| 2021 | $-0.07 | -103.98% |
| 2020 | $1.71 | 235.29% |
| 2019 | $0.51 | -254.55% |
| 2018 | $-0.33 | -760.00% |
| 2017 | $0.05 | -50.00% |
| 2016 | $0.10 | -91.15% |
| 2015 | $1.13 | 527.78% |
| 2014 | $0.18 | -175.00% |
| 2013 | $-0.24 | -96.93% |
| 2012 | $-7.83 | 1.69% |
| 2011 | $-7.70 | -593.59% |
| 2010 | $1.56 | -63.89% |
| 2009 | $4.32 | -69.23% |
| 2008 | $14.04 | 28.57% |
| 2007 | $10.92 | -23.53% |
| 2006 | $14.28 | -32.77% |
| 2005 | $21.24 | -38.74% |
| 2004 | $34.67 | 194.56% |
| 2003 | $11.77 | -719.47% |
| 2002 | $-1.90 | -156.21% |
| 2001 | $3.38 | 37.96% |
| 2000 | $2.45 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
KR
|
|
| - | - |
DK
|
|
| $0.65 | -78.01% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
DE
|