DHT Holdings, Inc.
DHT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4304
DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil... DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil tankers primarily in Monaco, Singapore, Norway, and India. The company also offers technical management services. As of December 15, 2025, it had a fleet of 22 very large crude carriers. The company was incorporated in 2005 and is headquartered in Hamilton, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$23.03
Vốn hóa thị trường
$3.71B
Thay đổi (1 ngày)
-2.27%
Thay đổi (1 năm)
90.17%
Quốc gia
BM
Giao dịch DHT Holdings, Inc. (DHT)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của DHT Holdings, Inc. (DHT)
DHT Holdings, Inc. (mã cổ phiếu: DHT) đã thực hiện tổng cộng 79 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $75.45
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0982
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $75.45
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0982
Các khoản chi trả cổ tức của DHT Holdings, Inc. (DHT) từ 2006 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.41 | -44.59% |
| 2025 | $0.74 | -26.00% |
| 2024 | $1.00 | -13.04% |
| 2023 | $1.15 | 858.33% |
| 2022 | $0.12 | -7.69% |
| 2021 | $0.13 | -90.37% |
| 2020 | $1.35 | 575.00% |
| 2019 | $0.2 | 150.00% |
| 2018 | $0.08 | -60.00% |
| 2017 | $0.2 | -71.83% |
| 2016 | $0.71 | 33.96% |
| 2015 | $0.53 | 562.50% |
| 2014 | $0.08 | 0.00% |
| 2013 | $0.08 | -90.70% |
| 2012 | $0.86 | -78.28% |
| 2011 | $3.96 | 9.85% |
| 2010 | $3.61 | -45.38% |
| 2009 | $6.60 | -52.17% |
| 2008 | $13.80 | -27.22% |
| 2007 | $18.96 | -9.20% |
| 2006 | $20.88 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.41 | -44.59% |
| 2025 | $0.74 | -26.00% |
| 2024 | $1.00 | -13.04% |
| 2023 | $1.15 | 858.33% |
| 2022 | $0.12 | -7.69% |
| 2021 | $0.13 | -90.37% |
| 2020 | $1.35 | 575.00% |
| 2019 | $0.2 | 150.00% |
| 2018 | $0.08 | -60.00% |
| 2017 | $0.2 | -71.83% |
| 2016 | $0.71 | 33.96% |
| 2015 | $0.53 | 562.50% |
| 2014 | $0.08 | 0.00% |
| 2013 | $0.08 | -74.19% |
| 2012 | $0.31 | -6.06% |
| 2011 | $0.33 | 9.85% |
| 2010 | $0.3004 | -39.92% |
| 2009 | $0.5 | -71.43% |
| 2008 | $1.75 | 10.76% |
| 2007 | $1.58 | -9.20% |
| 2006 | $1.74 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
KR
|
|
| 0.00% |
DK
|
|
| 22.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
DE
|