DHT Holdings, Inc.
DHT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4348
DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil... DHT Holdings, Inc., through its subsidiaries, owns and operates crude oil tankers primarily in Monaco, Singapore, Norway, and India. The company also offers technical management services. As of December 15, 2025, it had a fleet of 22 very large crude carriers. The company was incorporated in 2005 and is headquartered in Hamilton, Bermuda.
Giá cổ phiếu
$22.73
Vốn hóa thị trường
$3.66B
Thay đổi (1 ngày)
-3.54%
Thay đổi (1 năm)
87.70%
Quốc gia
BM
Giao dịch DHT Holdings, Inc. (DHT)
Danh mục
Industrials
Lịch sử lợi suất cổ tức của DHT Holdings, Inc. (DHT)
Lợi suất cổ tức (TTM) của DHT Holdings, Inc. (mã cổ phiếu: DHT) tại thời điểm 2024-12-31 là: 10.77%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 6.49%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 6.49%
Lịch sử lợi suất cổ tức của DHT Holdings, Inc. (DHT) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.82% | 62.05% |
| 2025 | 6.06% | -43.73% |
| 2024 | 10.77% | -8.18% |
| 2023 | 11.73% | 768.89% |
| 2022 | 1.35% | -46.43% |
| 2021 | 2.52% | -90.44% |
| 2020 | 26.36% | 989.26% |
| 2019 | 2.42% | 18.63% |
| 2018 | 2.04% | -59.36% |
| 2017 | 5.02% | -70.76% |
| 2016 | 17.17% | 162.14% |
| 2015 | 6.55% | 484.82% |
| 2014 | 1.12% | 13.13% |
| 2013 | 0.99% | -94.63% |
| 2012 | 18.45% | -56.53% |
| 2011 | 42.44% | 552.92% |
| 2010 | 6.50% | -53.74% |
| 2009 | 14.05% | -33.03% |
| 2008 | 20.98% | 62.51% |
| 2007 | 12.91% | 20.09% |
| 2006 | 10.75% | 0.00% |
| 2005 | 0.00% | 0.00% |
| 2004 | 0.00% | 0.00% |
| 2003 | 0.00% | 0.00% |
| 2002 | 0.00% | 0.00% |
| 2001 | 0.00% | 0.00% |
| 2000 | 0.00% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
KR
|
|
| 0.00% |
DK
|
|
| 0.43% |
IN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
DE
|