Top Markets
Coin of the day
DFM Foods Limited DFM Foods Limited

DFM Foods Limited

DFMFOODS
Xếp hạng trong cổ phiếu #17138
Operating within India, DFM Foods Limited is engaged in the creation,... Operating within India, DFM Foods Limited is engaged in the creation, promotion, and retail of a wide variety of ready-to-eat snack items. Their extensive product line includes favorites such as corn rings, wheat puffs, and cheese balls, along with corn and potato-based sticks, savory namkeens, noodle snacks, curly munchies, bowls, potato chips, and crunchy pasta options. These snacks are retailed under well-known brand identities like CRAX, CURLS, NATKHAT, and FRITTS. The company, which traces its origins to 1983, maintains its central office in Noida, India.
Giá cổ phiếu
$5.09
Đồng bộ lần cuối: 2023-03-27
Vốn hóa thị trường
$256.06M
Thay đổi (1 ngày)
-9.12%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
IN
Giao dịch DFM Foods Limited (DFMFOODS)
Tỷ số P/E của DFM Foods Limited (DFMFOODS)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của DFM Foods Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của DFM Foods Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.27 -
CH
- -
FR
- -
JP
-8.98 -
US
- -
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.