Dubai Financial Market P.J.S.C.
DFM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5017
Dubai Financial Market P.J.S.C. (DFM) is the entity responsible for operating... Dubai Financial Market P.J.S.C. (DFM) is the entity responsible for operating Dubai's stock exchange and its associated clearing house. The company offers a range of financial instruments, including equity futures, real estate investment trusts (REITs), and exchange-traded funds (ETFs). DFM also provides iVESTOR, a digital solution designed to enable investors to receive their due dividends electronically. Beyond its exchange functions, DFM delivers various services to its members, investors, and issuers, and supplies critical market data. The company further operates as a holding and trust entity with interests spanning commercial, industrial, and agricultural sectors, and offers financial investment consultancy and brokerage services. Founded in 2000, DFM is based in Dubai, United Arab Emirates, and operates as a subsidiary of Borse Dubai Limited.
Giá cổ phiếu
$0.36215132
Vốn hóa thị trường
$2.90B
Thay đổi (1 ngày)
0.76%
Thay đổi (1 năm)
-15.82%
Quốc gia
AE
Giao dịch Dubai Financial Market P.J.S.C. (DFM)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Dubai Financial Market P.J.S.C. (DFM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dubai Financial Market P.J.S.C., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.53. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 31.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dubai Financial Market P.J.S.C. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.53 | 20.98% |
| 2025 | 13.66 | -57.09% |
| 2024 | 31.84 | -5.64% |
| 2023 | 33.74 | -58.89% |
| 2022 | 82.07 | -62.47% |
| 2021 | 218.68 | 305.54% |
| 2020 | 53.92 | -16.15% |
| 2019 | 64.31 | 26.77% |
| 2018 | 50.73 | 31.92% |
| 2017 | 38.45 | -4.01% |
| 2016 | 40.06 | 6.30% |
| 2015 | 37.68 | 78.04% |
| 2014 | 21.17 | -69.50% |
| 2013 | 69.38 | -70.07% |
| 2012 | 231.79 | -151.22% |
| 2011 | -452.51 | -376.01% |
| 2010 | 163.94 | 280.41% |
| 2009 | 43.10 | 162.50% |
| 2008 | 16.42 | -52.18% |
| 2007 | 34.33 | 50.12% |
| 2006 | 22.87 | 57.21% |
| 2005 | 14.55 | -88.14% |
| 2004 | 122.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.87 | 50.47% |
US
|
|
| 24.10 | 45.83% |
US
|
|
| 21.82 | 32.01% |
US
|
|
| 29.27 | 77.12% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.