Top Markets
Coin of the day
Destiny Pharma plc Destiny Pharma plc

Destiny Pharma plc

DEST
Xếp hạng trong cổ phiếu #41146
Destiny Pharma plc is a biotechnology company based in Brighton, UK, founded in... Destiny Pharma plc is a biotechnology company based in Brighton, UK, founded in 1996, specializing in the identification, progression, and market introduction of pharmaceutical solutions for infectious diseases. The company's clinical pipeline includes NTCD-M3, currently in Phase III trials to prevent recurring Clostridioides difficile infections. Its XF-73 program features XF-73 Nasal, undergoing Phase II development for the prevention of post-surgical staphylococcal infections, and XF-73 Dermal, which is in Phase I for treating bacterial skin infections resistant to antibiotics. Additionally, Destiny Pharma's preclinical efforts involve SPOR-COV, a biotherapeutic product aimed at preventing COVID-19 and other viral respiratory diseases, and XF Drugs Biofilm, targeting antibiotic-resistant biofilm and bacterial aggregate infections. The company is also investigating further applications of its XF drugs for respiratory, oral mucosa, and ocular infections. Destiny Pharma maintains strategic alliances with various organizations, including China Medical System Holdings Limited, SporeGen Limited, the University of Southampton, Aston University, the University of Sheffield, Cardiff University, and Tianjin Medical University.
Giá cổ phiếu
$0.04082105
Đồng bộ lần cuối: 2024-08-12
Vốn hóa thị trường
$39.09K
Thay đổi (1 ngày)
-19.83%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Destiny Pharma plc (DEST)

Danh mục

Tỷ số P/E của Destiny Pharma plc (DEST)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -0.48
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Destiny Pharma plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.48. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -5.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Destiny Pharma plc từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.48 -95.71%
2023 -11.22 94.28%
2022 -5.77 -50.95%
2021 -11.77 105.60%
2020 -5.73 43.10%
2019 -4.00 -23.47%
2018 -5.23 -67.89%
2017 -16.28 -77.40%
2016 -72.04 -17.08%
2015 -86.89 68.93%
2014 -51.43 -47.63%
2013 -98.22 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.05 -5,933.65%
US
31.14 -6,577.58%
NL
- -
CH
- -
KR
19.30 -4,113.87%
BE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.