Demant A/S
DEMANT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1773
Demant A/S operates as a prominent international entity within the hearing... Demant A/S operates as a prominent international entity within the hearing health and audio technology sectors, extending its reach across Europe, North America, the Pacific region, and Asia. The company's activities are structured into two core divisions: Hearing Healthcare and Communications. The Hearing Healthcare segment focuses on the development, sale, and support of hearing aids, in addition to offering a range of diagnostic tools and associated services. Conversely, the Communications segment delivers headsets for professional contact centers, general office environments, and the gaming industry, all distributed under the EPOS brand. Established in 1904, Demant A/S, which was formerly known as William Demant Holding A/S until its name change in March 2019, maintains its corporate headquarters in Smørum, Denmark.
Giá cổ phiếu
$54.42
Vốn hóa thị trường
$11.48B
Thay đổi (1 ngày)
-5.37%
Thay đổi (1 năm)
45.50%
Quốc gia
DK
Giao dịch Demant A/S (DEMANT)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Demant A/S (DEMANT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 46.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Demant A/S, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 46.02. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 24.04.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Demant A/S từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 46.02 | 56.36% |
| 2025 | 29.43 | 22.42% |
| 2024 | 24.04 | -34.66% |
| 2023 | 36.79 | 76.03% |
| 2022 | 20.90 | -33.25% |
| 2021 | 31.31 | -39.16% |
| 2020 | 51.46 | 47.25% |
| 2019 | 34.95 | 36.46% |
| 2018 | 25.61 | 2.69% |
| 2017 | 24.94 | 12.34% |
| 2016 | 22.20 | -10.19% |
| 2015 | 24.72 | 25.84% |
| 2014 | 19.64 | -13.76% |
| 2013 | 22.78 | -5.55% |
| 2012 | 24.12 | 4.02% |
| 2011 | 23.18 | -4.77% |
| 2010 | 24.34 | -15.44% |
| 2009 | 28.79 | 52.90% |
| 2008 | 18.83 | -40.89% |
| 2007 | 31.85 | -2.41% |
| 2006 | 32.64 | 13.87% |
| 2005 | 28.66 | 19.25% |
| 2004 | 24.04 | 6.49% |
| 2003 | 22.57 | 16.80% |
| 2002 | 19.32 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.11 | -28.05% |
US
|
|
| 21.39 | -53.52% |
IE
|
|
| 28.94 | -37.10% |
US
|
|
| 17.34 | -62.32% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.