DeFi Technologies Inc. DeFi Technologies Inc.

DeFi Technologies Inc.

DEFI

Xếp hạng trong cổ phiếu #18890
DeFi Technologies Inc., a technology company, develops exchange traded products... DeFi Technologies Inc., a technology company, develops exchange traded products that synthetically track the value of a single DeFi protocol or a basket of protocols in Canada. The company offers asset management services, such as indirect exposure to underlying digital assets, digital asset indexes, or other decentralized finance instruments. It is also involved in early-stage investments in companies, banks, and foundations in the digital asset space; operation of a specialized arbitrage trading desk that focuses on identifying and capitalizing on low-risk arbitrage opportunities within the digital asset market; private research that produces research reports on digital assets; and provision of OTC desk and digital asset liquidity. The company was formerly known as Valour Inc. and changed its name to DeFi Technologies Inc. in July 2023. DeFi Technologies Inc. was incorporated in 1986 and is headquartered in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.44036213
Vốn hóa thị trường
$170.90M
Thay đổi (1 ngày)
3.45%
Thay đổi (1 năm)
-84.38%
Quốc gia
CA
Giao dịch DeFi Technologies Inc. (DEFI)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của DeFi Technologies Inc. (DEFI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -42.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của DeFi Technologies Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -42.66. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -7.33.
Lịch sử tỷ lệ P/E của DeFi Technologies Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -42.66 44.46%
2024 -29.53 302.64%
2023 -7.33 1,259.82%
2022 -0.54 17.75%
2021 -0.46 -110.01%
2020 4.58 -197.73%
2019 -4.68 549.89%
2018 -0.72 -173.58%
2017 0.98 -100.44%
2016 -220.45 126,738.78%
2015 -0.17 -101.24%
2014 14.01 -1,060.86%
2013 -1.46 -75.55%
2012 -5.96 1,796.18%
2011 -0.31 162.96%
2010 -0.12 -77.05%
2009 -0.52 -87.39%
2008 -4.13 -27.02%
2007 -5.66 99.92%
2006 -2.83 19.18%
2005 -2.38 11.99%
2004 -2.12 -47.66%
2003 -4.06 830.71%
2002 -0.44 -35.24%
2001 -0.67 126.68%
2000 -0.30 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
CH
33.26 -177.96%
US
16.41 -138.46%
US
19.40 -145.47%
AU
8.14 -119.08%
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.