JCDecaux SE
DEC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2915
JCDecaux SE is a global leader in out-of-home advertising, strategically... JCDecaux SE is a global leader in out-of-home advertising, strategically organizing its extensive activities into three primary divisions: Street Furniture, Transport, and Billboard. The Street Furniture segment encompasses advertising within retail complexes, the rental of urban amenities, the sale and leasing of related equipment, and the provision of essential maintenance and upkeep services. The Transport division specializes in delivering advertising solutions throughout various public transit environments, such as airports, subway systems, bus lines, tramways, and railway networks. Complementing these, the Billboard segment focuses on advertising opportunities found on private properties, employing diverse formats from classic large-scale and illuminated billboards to vibrant neon displays and expansive advertising wraps. Established in 1964 and headquartered in Neuilly-sur-Seine, France, JCDecaux SE operates as a subsidiary of JCDecaux Holding SAS.
Giá cổ phiếu
$29.89
Vốn hóa thị trường
$6.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.72%
Thay đổi (1 năm)
68.68%
Quốc gia
FR
Giao dịch JCDecaux SE (DEC)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của JCDecaux SE (DEC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 16.64
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của JCDecaux SE, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 16.64. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 18.53.
Lịch sử tỷ lệ P/E của JCDecaux SE từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 16.64 | 32.91% |
| 2024 | 12.52 | -32.47% |
| 2023 | 18.53 | -35.06% |
| 2022 | 28.54 | -108.84% |
| 2021 | -322.92 | 4,826.02% |
| 2020 | -6.56 | -129.75% |
| 2019 | 22.04 | -16.71% |
| 2018 | 26.46 | -28.21% |
| 2017 | 36.85 | 39.52% |
| 2016 | 26.41 | -19.84% |
| 2015 | 32.95 | 0.10% |
| 2014 | 32.91 | -55.37% |
| 2013 | 73.74 | 203.54% |
| 2012 | 24.29 | 30.87% |
| 2011 | 18.56 | -36.93% |
| 2010 | 29.43 | -73.07% |
| 2009 | 109.31 | 333.20% |
| 2008 | 25.23 | -6.78% |
| 2007 | 27.07 | 12.51% |
| 2006 | 24.06 | 6.70% |
| 2005 | 22.55 | -26.04% |
| 2004 | 30.49 | -41.46% |
| 2003 | 52.08 | -11.08% |
| 2002 | 58.56 | -33.76% |
| 2001 | 88.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
FR
|
|
| 41.93 | 151.98% |
US
|
|
| 22.44 | 34.83% |
CN
|
|
| 31.50 | 89.30% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.