Dillard's, Inc. Dillard's, Inc.

Dillard's, Inc.

DDS

Xếp hạng trong cổ phiếu #2064
Dillard's, Inc. functions as a prominent department store chain with locations... Dillard's, Inc. functions as a prominent department store chain with locations primarily throughout the southeastern, southwestern, and midwestern regions of the United States. Their retail outlets offer a broad spectrum of products, encompassing fashion apparel for men, women, and children, in addition to accessories, beauty products, household goods, and various other consumer items. As of January 29, 2022, the corporation operated 280 Dillard's stores, including 30 dedicated clearance centers, complemented by its e-commerce platform at dillards.com. Interestingly, the company also engages in general contracting construction services. This enterprise, headquartered in Little Rock, Arkansas, was founded in 1938.
Giá cổ phiếu
$642.29
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-12
Vốn hóa thị trường
$10.03B
Thay đổi (1 ngày)
-7.63%
Thay đổi (1 năm)
8.12%
Quốc gia
US
Giao dịch Dillard's, Inc. (DDS)

Danh mục

Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Dillard's, Inc. (DDS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dillard's, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.71. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 8.75.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dillard's, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 14.71 15.75%
2025 12.71 45.26%
2024 8.75 17.15%
2023 7.47 24.68%
2022 5.99 -121.56%
2021 -27.80 -300.49%
2020 13.86 31.82%
2019 10.52 23.96%
2018 8.49 -23.41%
2017 11.08 8.69%
2016 10.19 -30.09%
2015 14.58 18.60%
2014 12.29 0.55%
2013 12.23 129.78%
2012 5.32 -64.47%
2011 14.98 -16.05%
2010 17.84 -1,431.14%
2009 -1.34 -104.47%
2008 29.99 164.52%
2007 11.34 -34.41%
2006 17.28 -5.95%
2005 18.38 -88.08%
2004 154.18 -4,945.56%
2003 -3.18 -119.01%
2002 16.73 -107.03%
2001 -237.98 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.