DigitalBridge Group, Inc.
DBRG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4947
DigitalBridge Group, Inc., known on the NYSE as DBRG, operates as a specialized... DigitalBridge Group, Inc., known on the NYSE as DBRG, operates as a specialized investment firm focused on infrastructure. Its core business involves both deploying capital into and actively managing companies throughout the extensive digital ecosystem. This encompasses a broad spectrum of critical assets, including mobile communication towers, data centers, fiber optic networks, small cell deployments, edge infrastructure, broader digital infrastructure components, and related real estate holdings. Established in 2009, the company's corporate headquarters are located in Boca Raton, Florida. DigitalBridge also maintains a global presence with additional offices in Los Angeles, California; New York, New York; Boston, Massachusetts; Denver, Colorado; London, United Kingdom; Senningerberg, Luxembourg; and Singapore.
Giá cổ phiếu
$16.00
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-29
Vốn hóa thị trường
$2.96B
Thay đổi (1 ngày)
0.06%
Thay đổi (1 năm)
27.39%
Quốc gia
US
Giao dịch DigitalBridge Group, Inc. (DBRG)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của DigitalBridge Group, Inc. (DBRG)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $466.83M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của DigitalBridge Group, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $466.83M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $821.38M tăng so với doanh thu năm 2022, là $694.77M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của DigitalBridge Group, Inc. từ 2010 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $466.83M | -23.10% |
| 2024 | $607.03M | -26.10% |
| 2023 | $821.38M | 18.22% |
| 2022 | $694.77M | 89.80% |
| 2021 | $366.06M | -12.10% |
| 2020 | $416.43M | 582.30% |
| 2019 | $61.03M | -97.42% |
| 2018 | $2.37B | -15.37% |
| 2017 | $2.80B | 198.09% |
| 2016 | $938.23M | 11.43% |
| 2015 | $841.98M | 180.05% |
| 2014 | $300.65M | 66.81% |
| 2013 | $180.24M | 68.20% |
| 2012 | $107.16M | 63.67% |
| 2011 | $65.47M | 138.72% |
| 2010 | $27.43M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $28.54B | 6,014.02% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $16.04B | 3,336.81% |
US
|
|
| $21.06B | 4,411.30% |
US
|
|
| $5.40B | 1,057.59% |
US
|