Danske Bank A/S
DANSKE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#567
Danske Bank A/S, established in 1871 and headquartered in Copenhagen, Denmark,... Danske Bank A/S, established in 1871 and headquartered in Copenhagen, Denmark, delivers a wide array of financial solutions to various client segments. The bank caters to corporate, institutional, and international customers, alongside individual and private banking clients. Its offerings include insurance and pension schemes, mortgage lending, real estate brokerage, and comprehensive asset management. Danske Bank is also active in capital markets, providing trading services for fixed income products, foreign exchange, and equities. Advisory services are a key component, ranging from personal and private banking guidance to business consultations on acquisitions, ownership transitions, strategic development, and international growth. For major corporations and institutions, the bank provides specialized financing, risk management, investment solutions, and financial advisory. Additional services feature healthcare solutions and convenient online and mobile banking platforms. The bank maintains a significant presence across Denmark, Finland, Sweden, Norway, and the United Kingdom, in addition to its broader international operations.
Giá cổ phiếu
$52.47
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$42.40B
Thay đổi (1 ngày)
-5.32%
Thay đổi (1 năm)
23.69%
Quốc gia
DK
Giao dịch Danske Bank A/S (DANSKE)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Danske Bank A/S (DANSKE)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Danske Bank A/S, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Danske Bank A/S từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.