Dalmia Bharat Limited
DALBHARAT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4558
Dalmia Bharat Limited, an Indian enterprise, specializes in the production and... Dalmia Bharat Limited, an Indian enterprise, specializes in the production and sale of clinker and a diverse range of cement products. Serving both individual consumers and institutional clients, its cement offerings include Portland slag, pozzolana, composite, ordinary, and specialty types, distributed under prominent brands like Dalmia Cement, Konark Cement, and Dalmia DSP. The company also extends its operations into refractory products, solutions, and services, alongside interests in sugar manufacturing, power generation, and management consulting. Established in 1939, the firm, headquartered in New Delhi, India, was previously known as Odisha Cement Limited before adopting its current name in April 2019.
Giá cổ phiếu
$17.93
Vốn hóa thị trường
$3.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.14%
Thay đổi (1 năm)
-27.77%
Quốc gia
IN
Giao dịch Dalmia Bharat Limited (DALBHARAT)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Dalmia Bharat Limited (DALBHARAT)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.66B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Dalmia Bharat Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.66B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.76B tăng so với doanh thu năm 2023, là $1.65B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Dalmia Bharat Limited từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.66B | 1.66% |
| 2025 | $1.63B | -7.22% |
| 2024 | $1.76B | 6.84% |
| 2023 | $1.65B | 10.91% |
| 2022 | $1.49B | 7.65% |
| 2021 | $1.38B | 7.55% |
| 2020 | $1.28B | -5.98% |
| 2019 | $1.37B | 3.64% |
| 2018 | $1.32B | 14.75% |
| 2017 | $1.15B | 178.64% |
| 2016 | $412.12M | 12.37% |
| 2015 | $366.76M | 13.95% |
| 2014 | $321.87M | -5.40% |
| 2013 | $340.23M | -25.97% |
| 2012 | $459.57M | 17.31% |
| 2011 | $391.77M | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.00B | 1,404.11% |
IE
|
|
| - | - |
PH
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $10.14B | 510.20% |
IN
|