Delta Air Lines, Inc. Delta Air Lines, Inc.

Delta Air Lines, Inc.

DAL

Xếp hạng trong cổ phiếu #469
Delta Air Lines, Inc. provides scheduled air transportation for passengers and... Delta Air Lines, Inc. provides scheduled air transportation for passengers and cargo in the United States and internationally. The company operates through two segments, Airline and Refinery. Its domestic network centered on core hubs in Atlanta, Detroit, Minneapolis-St. Paul, and Salt Lake City, as well as coastal hub positions in Boston, Los Angeles, New York-LaGuardia, New York-JFK, and Seattle; and international network centered on hubs and market presence in Amsterdam, Bogota, Lima, Mexico City, London-Heathrow, Paris-Charles de Gaulle, Santiago (Chile), Sao Paulo, Seoul-Incheon, and Tokyo. It also provides aircraft maintenance and engineering support, repair, and overhaul services; and vacation packages. The company operates through a fleet of approximately 1,314 aircraft. Delta Air Lines, Inc. was founded in 1924 and is headquartered in Atlanta, Georgia.
Giá cổ phiếu
$78.08
Vốn hóa thị trường
$51.37B
Thay đổi (1 ngày)
4.72%
Thay đổi (1 năm)
26.45%
Quốc gia
US
Giao dịch Delta Air Lines, Inc. (DAL)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của Delta Air Lines, Inc. (DAL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.21
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Delta Air Lines, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.21. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.34.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Delta Air Lines, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 15.21 69.17%
2025 8.99 -20.77%
2024 11.34 103.32%
2023 5.58 -64.93%
2022 15.91 -82.08%
2021 88.77 -4,398.87%
2020 -2.06 -125.86%
2019 7.99 -8.86%
2018 8.76 -29.09%
2017 12.36 40.32%
2016 8.81 -1.35%
2015 8.93 -85.70%
2014 62.40 2,720.17%
2013 2.21 -77.74%
2012 9.94 25.22%
2011 7.94 -55.20%
2010 17.72 -332.92%
2009 -7.61 1,165.70%
2008 -0.60 -116.73%
2007 3.59 -597.71%
2006 -0.72 -25.12%
2005 -0.96 73.12%
2004 -0.56 -84.70%
2003 -3.64 64.77%
2002 -2.21 -4.28%
2001 -2.31 -167.69%
2000 3.41 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
ES
9.23 -39.30%
US
- -
IE
- -
TH
-38.42 -352.62%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.