Top Markets
Coin of the day
Cyprium Metals Limited Cyprium Metals Limited

Cyprium Metals Limited

CYM
Xếp hạng trong cổ phiếu #23854
Cyprium Metals Limited, an Australian company, is engaged in discovering and... Cyprium Metals Limited, an Australian company, is engaged in discovering and developing copper deposits across various regions of Australia. Its asset portfolio includes projects within Western Australia's significant mining areas. In the Murchison region, the company holds the Cue copper project and the nearby Nanadie Well Copper-gold project. Additionally, in the Paterson Province of Western Australia, Cyprium operates the Nifty copper mine, the Maroochydore copper project, and the Paterson exploration project. The company's main office is located in Subiaco, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.38438021
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$68.26M
Thay đổi (1 ngày)
13.54%
Thay đổi (1 năm)
92.72%
Quốc gia
AU
Giao dịch Cyprium Metals Limited (CYM)
Tỷ số P/E của Cyprium Metals Limited (CYM)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Cyprium Metals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Cyprium Metals Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.