Crane NXT, Co.
CXT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4643
Crane NXT, Co. focuses its efforts on developing technologies for payment... Crane NXT, Co. focuses its efforts on developing technologies for payment processing and merchandising. The company supplies integrated electronic hardware and accompanying software solutions. These offerings are underpinned by its deep and proprietary core capabilities, which include secure payment verification and authentication, as well as sophisticated tools for automation, field service management, remote diagnostics, and software designed to boost efficiency. Crane NXT is headquartered in Stamford, Connecticut.
Giá cổ phiếu
$56.80
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.27B
Thay đổi (1 ngày)
3.75%
Thay đổi (1 năm)
-15.80%
Quốc gia
US
Giao dịch Crane NXT, Co. (CXT)
Danh mục
Industrials
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Crane NXT, Co. (CXT)
Cổ phiếu Crane NXT, Co. (mã: CXT) đã trải qua tổng cộng 12 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Apr 04, 2023.
Một cổ phiếu CXT mua trước ngày Jan 29, 1981 hiện tương đương với 36.206794578577 cổ phiếu CXT.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Apr 04, 2023.
Một cổ phiếu CXT mua trước ngày Jan 29, 1981 hiện tương đương với 36.206794578577 cổ phiếu CXT.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 2879:1000 | x2.879 | x36.206794578577 |
| 1998-09-15 | 3:2 | x1.5 | x12.57617039895 |
| 1996-12-13 | 3:2 | x1.5 | x8.3841135993 |
| 1989-10-02 | 3:2 | x1.5 | x5.5894090662 |
| 1988-10-11 | 3:2 | x1.5 | x3.7262727108 |
| 1987-05-22 | 3:2 | x1.5 | x2.4841818072 |
| 1986-04-25 | 3:2 | x1.5 | x1.6561212048 |
| 1985-02-01 | 51:50 | x1.02 | x1.1040808032 |
| 1984-01-27 | 51:50 | x1.02 | x1.08243216 |
| 1983-01-27 | 51:50 | x1.02 | x1.061208 |
| 1982-01-28 | 51:50 | x1.02 | x1.0404 |
| 1981-01-29 | 51:50 | x1.02 | x1.02 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
US
|
|
| 2 | x15 |
DE
|
|
| 0 | - |
FR
|
|
| 0 | - |
DE
|
|
| 6 | x11 |
US
|