Crane NXT, Co.
CXT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4678
Crane NXT, Co. focuses its efforts on developing technologies for payment... Crane NXT, Co. focuses its efforts on developing technologies for payment processing and merchandising. The company supplies integrated electronic hardware and accompanying software solutions. These offerings are underpinned by its deep and proprietary core capabilities, which include secure payment verification and authentication, as well as sophisticated tools for automation, field service management, remote diagnostics, and software designed to boost efficiency. Crane NXT is headquartered in Stamford, Connecticut.
Giá cổ phiếu
$56.11
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
0.26%
Thay đổi (1 năm)
-16.70%
Quốc gia
US
Giao dịch Crane NXT, Co. (CXT)
Danh mục
Industrials
Lịch sử giá cổ phiếu của Crane NXT, Co. (CXT)
Giá đóng cửa cao nhất: $51.78 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $1.16 vào 1980-03-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $1.16 vào 1980-03-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Crane NXT, Co. từ 1980 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | -4.58% |
| 2025 | -13.22% |
| 2024 | 9.19% |
| 2023 | 55.89% |
| 2022 | 0.89% |
| 2021 | 32.70% |
| 2020 | -11.68% |
| 2019 | 13.20% |
| 2018 | -13.29% |
| 2017 | 16.74% |
| 2016 | 54.01% |
| 2015 | -15.91% |
| 2014 | -12.25% |
| 2013 | 47.81% |
| 2012 | -4.49% |
| 2011 | 15.19% |
| 2010 | 33.22% |
| 2009 | 100.16% |
| 2008 | -65.83% |
| 2007 | 20.14% |
| 2006 | 5.62% |
| 2005 | 19.11% |
| 2004 | -3.46% |
| 2003 | 50.55% |
| 2002 | -18.51% |
| 2001 | -5.72% |
| 2000 | 43.59% |
| 1999 | -36.33% |
| 1998 | 1.69% |
| 1997 | 42.63% |
| 1996 | 23.12% |
| 1995 | 36.81% |
| 1994 | 4.12% |
| 1993 | 10.24% |
| 1992 | 6.58% |
| 1991 | 4.24% |
| 1990 | -11.76% |
| 1989 | 53.57% |
| 1988 | 66.34% |
| 1987 | -10.59% |
| 1986 | 31.97% |
| 1985 | 15.94% |
| 1984 | 11.61% |
| 1983 | 19.12% |
| 1982 | -28.19% |
| 1981 | -20.79% |
| 1980 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $268.12 | 86.68% |
US
|
|
| $298.95 | 6.54% |
DE
|
|
| $278.17 | -3.98% |
FR
|
|
| $149.29 | 29.38% |
DE
|
|
| $956.65 | 26.24% |
US
|