Clearway Energy, Inc.
CWEN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2979
Clearway Energy, Inc. (CWEN) operates as an energy company primarily focused on... Clearway Energy, Inc. (CWEN) operates as an energy company primarily focused on renewable power generation across the United States. Its diverse portfolio includes approximately 5,000 net megawatts (MW) of installed wind and solar projects, alongside around 2,500 net MW derived from natural gas generation facilities. The firm, founded in 2012 and headquartered in Princeton, New Jersey, was formerly known as NRG Yield, Inc. until it adopted the Clearway Energy, Inc. name in August 2018. It operates as a subsidiary of Clearway Energy Group LLC.
Giá cổ phiếu
$30.21
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$6.21B
Thay đổi (1 ngày)
2.22%
Thay đổi (1 năm)
-0.66%
Quốc gia
US
Giao dịch Clearway Energy, Inc. (CWEN)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Clearway Energy, Inc. (CWEN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 121.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Clearway Energy, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 121.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 117.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Clearway Energy, Inc. (CWEN) từ 2010 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 121.00M | 2.54% |
| 2024 | 118.00M | 0.85% |
| 2023 | 117.00M | 0.00% |
| 2022 | 117.00M | 0.00% |
| 2021 | 117.00M | 1.74% |
| 2020 | 115.00M | 5.50% |
| 2019 | 109.00M | 4.81% |
| 2018 | 104.00M | 5.05% |
| 2017 | 99.00M | 1.02% |
| 2016 | 98.00M | 16.67% |
| 2015 | 84.00M | 50.00% |
| 2014 | 56.00M | 21.74% |
| 2013 | 46.00M | -29.50% |
| 2012 | 65.25M | 0.00% |
| 2011 | 65.25M | 0.00% |
| 2010 | 65.25M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CZ
|
|
| - | - |
TH
|
|
| - | - |
AT
|
|
| - | - |
DK
|