Canadian Western Bank
CWB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4193
Canadian Western Bank, established in 1984 and headquartered in Edmonton,... Canadian Western Bank, established in 1984 and headquartered in Edmonton, Canada, offers a comprehensive suite of personal and business banking solutions, primarily catering to clients across Western Canada. The institution provides a diverse range of deposit accounts, including checking, savings, U.S. dollar, cash management, and specialized accounts for organizations, strata solutions, general trusts, and trust fund investments. Its credit and financing offerings are extensive, covering commercial and real estate loans, equipment financing and leasing, mortgages, secured and unsecured lines of credit, various personal loans (such as for consolidation, vehicles, and recreation vehicles), Registered Retirement Savings Plan (RRSP) loans, and credit cards. Beyond core banking, CWB delivers cash management services, life and disability insurance products, and modern conveniences like ATM, mobile, and online banking, alongside cheque ordering. Investment products feature Guaranteed Investment Certificates (GICs), Registered Retirement Income Funds (RRIFs), Tax-Free Savings Accounts (TFSAs), Registered Education Savings Plans (RESPs), and mutual funds, complemented by personal and business financial planning services.
Giá cổ phiếu
$39.55
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-05
Vốn hóa thị trường
$3.81B
Thay đổi (1 ngày)
-1.81%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Canadian Western Bank (CWB)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Canadian Western Bank (CWB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.44
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Canadian Western Bank, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.44. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 7.53.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Canadian Western Bank từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.44 | 9.62% |
| 2024 | 18.65 | 147.74% |
| 2023 | 7.53 | 17.04% |
| 2022 | 6.43 | -34.72% |
| 2021 | 9.85 | 24.85% |
| 2020 | 7.89 | -22.45% |
| 2019 | 10.18 | -1.39% |
| 2018 | 10.32 | -26.50% |
| 2017 | 14.04 | 24.59% |
| 2016 | 11.27 | 81.29% |
| 2015 | 6.22 | -52.67% |
| 2014 | 13.13 | 0.42% |
| 2013 | 13.08 | 7.90% |
| 2012 | 12.12 | 4.93% |
| 2011 | 11.55 | 14.42% |
| 2010 | 10.10 | -21.11% |
| 2009 | 12.80 | 11.99% |
| 2008 | 11.43 | -42.66% |
| 2007 | 19.93 | 9.43% |
| 2006 | 18.21 | -6.82% |
| 2005 | 19.54 | 35.28% |
| 2004 | 14.45 | 7.80% |
| 2003 | 13.40 | 21.98% |
| 2002 | 10.99 | 5.01% |
| 2001 | 10.46 | 10.10% |
| 2000 | 9.50 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.